Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 失敗は成功のもと

失敗は成功のもと

shippai wa seikou no moto◆tục ngữ

"失敗は成功のもと" có nghĩa là gì?

thất bại là mẹ thành công

たとえ失敗しても、そこから学べば成功につながる。だから失敗は成功のもとだ。

Dù có thất bại đi chăng nữa, nếu học hỏi từ đó thì sẽ dẫn đến thành công. Chính vì vậy, thất bại là mẹ thành công.


Cách dùng "失敗は成功のもと" đúng?

◆ Nghĩa thực sự
thất bại là cơ hội để học hỏi và dẫn đến thành công trong tương lai
¶ Nghĩa đen
thất bại là nguồn gốc của thành công
Phân tích nghĩa đen
失敗thất bại+はthì+成功thành công+のcủa+もとnguồn gốc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang xây dựng nền móng từ những viên gạch thất bại để dựng nên tòa nhà thành công.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên thi trượt đại học, nhưng sau đó nỗ lực ôn thi lại và đỗ vào trường mơ ước. Người thân nói: 'Thất bại là mẹ thành công.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh tinh thần 'gaman' (我慢) của người Nhật, tức là kiên nhẫn và chấp nhận khó khăn để đạt được mục tiêu dài hạn. Nó cũng thể hiện quan niệm 'mottainai' (もったいない) về việc không lãng phí kinh nghiệm thất bại.
trang trọng

thất bại là cơ hội để học hỏi và dẫn đến thành công sau này

何度失敗しても、彼は諦めなかった。失敗は成功のもとだと信じていたからだ。

Dù thất bại bao nhiêu lần, anh ấy vẫn không bỏ cuộc. Bởi vì anh ấy tin rằng thất bại là mẹ thành công.

このプロジェクトは失敗したが、その経験が次の成功につながるだろう。失敗は成功のもとだ。

Dự án này thất bại, nhưng kinh nghiệm đó sẽ dẫn đến thành công lần sau. Thất bại là mẹ thành công.

Thường được dùng để khuyến khích hoặc động viên người khác sau thất bại.

Cụm từ kết hợp

失敗から学ぶhọc hỏi từ thất bại失敗を恐れないkhông sợ thất bại

Từ đồng nghĩa

失敗は成功の母失敗は成功の第一歩

Từ trái nghĩa

成功は失敗のもと

Cụm từ liên quan

七転び八起きtục ngữ
ngã bảy lần đứng tám lần
石の上にも三年tục ngữ
kiên trì ba năm có thể mài mòn đá

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Khi khuyên bảo ai đó sau thất bại, bạn có thể nói: '失敗は成功のもとだから、気にしないで。次頑張ろう!' (Thất bại là mẹ thành công, đừng lo lắng. Lần sau cố gắng nhé!)

Quy tắc vàng

Không nên lạm dụng

Mặc dù câu nói này có ý nghĩa tích cực, nhưng không nên sử dụng nó một cách vô trách nhiệm khi thất bại xảy ra do thiếu nỗ lực hoặc sai lầm nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ xuất hiện từ thời Edo (1603–1868) trong văn hóa Nhật Bản, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học hỏi từ thất bại. Từ 'もと' (moto) có nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'cơ sở', thể hiện ý tưởng rằng thất bại chính là nền tảng của thành công.

Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các bối cảnh khuyến khích, động viên hoặc chia sẻ kinh nghiệm. Có thể xuất hiện trong văn nói, văn viết hoặc các bài diễn thuyết.

Phân tích từ

失敗
thất bại
root
+
は
thì, là (trợ từ chủ ngữ)
particle
+
成功
thành công
root
+
の
của (trợ từ sở hữu)
particle
+
もと
nguồn gốc, cơ sở
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.