Looking up...
失敗から学ぶことは、成功への第一歩です。
Học từ thất bại là bước đầu tiên hướng đến thành công.
Học hỏi kinh nghiệm hoặc bài học từ những thất bại, sai lầm trong quá khứ để cải thiện bản thân hoặc hành động trong tương lai.
彼は何度も失敗したが、そのたびに失敗から学んで、最終的に成功した。
Anh ấy đã thất bại nhiều lần, nhưng mỗi lần đều học từ thất bại đó và cuối cùng đã thành công.
失敗から学ぶ姿勢は、どんな分野でも大切です。
Thái độ học hỏi từ thất bại rất quan trọng trong mọi lĩnh vực.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khuyến khích sự kiên trì, trưởng thành từ trải nghiệm tiêu cực.
Thay vì nói 'Tôi thất bại nhiều lần', hãy diễn đạt: 'Tôi luôn học từ thất bại để cải thiện kỹ năng của mình'. Điều này thể hiện sự trưởng thành và khả năng phản tư.
Khi nói về thất bại, hãy nhấn mạnh vào bài học rút ra thay vì nguyên nhân gây ra thất bại. Ví dụ: 'Thất bại trong dự án đã giúp tôi nhận ra tầm quan trọng của việc lập kế hoạch kỹ lưỡng.'
失敗 (thất bại) + から (từ) + 学ぶ (học). 失敗 là từ Hán Việt (失: thất, bại: bại), 意味 là 'thất bại'. 学ぶ là động từ gốc Nhật, nghĩa là 'học'. Cụm từ thể hiện quan niệm giáo dục truyền thống của Nhật Bản: coi trọng việc rút ra bài học từ trải nghiệm tiêu cực.
1. Thường dùng trong văn nói lẫn văn viết, phổ biến trong môi trường học tập, công việc. 2. Có thể thay thế bằng '失敗を糧にする' (lấy thất bại làm chất dinh dưỡng) trong ngữ cảnh trang trọng hơn. 3. Không nhất thiết phải dịch sát từng từ; trọng tâm là ý nghĩa 'học hỏi từ thất bại'.