Looking up...
大丈夫ですか?
Bạn có ổn không?
ổn, không có vấn đề gì, không sao
A: 熱が下がった? B: うん、大丈夫。
A: Cậu hết sốt chưa? B: Ừ, không sao rồi.
このプロジェクトは大丈夫だと思う?
Bạn nghĩ dự án này ổn chứ?
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận tình trạng sức khỏe, công việc, hay sự an toàn. Có thể đứng cuối câu như một lời khẳng định.
người đàn ông trưởng thành, đàn ông
彼は立派な大丈夫になった。
Anh ấy đã trở thành một người đàn ông trưởng thành.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng. Từ này mang sắc thái truyền thống, đôi khi có thể bị coi là lỗi thời.
Dùng '大丈夫' khi muốn xác nhận tình trạng (sức khỏe, công việc, sự an toàn) hoặc khẳng định mọi thứ đều ổn. Ví dụ: 'Không sao đâu' (大丈夫だよ), 'Bạn có ổn không?' (大丈夫ですか?).
Nếu đứng một mình hoặc trong câu hỏi về tình trạng, '大丈夫' nghĩa là 'ổn'. Nếu đi kèm với danh từ chỉ người hoặc trong ngữ cảnh gia đình truyền thống, nó có thể nghĩa là 'người đàn ông trưởng thành'.
Từ Hán-Nhật (漢字熟語) gồm hai chữ: 大 (đại, lớn) + 丈夫 (trượng phu, đàn ông trưởng thành). Ban đầu mang nghĩa 'người đàn ông khỏe mạnh', sau mở rộng nghĩa sang 'ổn, không sao'.
1. Trong giao tiếp hàng ngày, '大丈夫' thường được rút gọn thành '大丈夫' hoặc 'だいじょうぶ' (daijoubu) khi nói. 2. Khi dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành, từ này có thể mang sắc thái truyền thống hoặc thậm chí lỗi thời trong một số ngữ cảnh. 3. Không nên nhầm lẫn nghĩa 'ổn' với nghĩa 'người đàn ông' trong cùng một ngữ cảnh.