Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 大丈夫

大丈夫

daijoubu
ổn, không sao

大丈夫ですか?

Bạn có ổn không?


thông thường

ổn, không có vấn đề gì, không sao

A: 熱が下がった? B: うん、大丈夫。

A: Cậu hết sốt chưa? B: Ừ, không sao rồi.

このプロジェクトは大丈夫だと思う?

Bạn nghĩ dự án này ổn chứ?

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để xác nhận tình trạng sức khỏe, công việc, hay sự an toàn. Có thể đứng cuối câu như một lời khẳng định.

trang trọng

người đàn ông trưởng thành, đàn ông

彼は立派な大丈夫になった。

Anh ấy đã trở thành một người đàn ông trưởng thành.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong văn viết hay ngữ cảnh trang trọng. Từ này mang sắc thái truyền thống, đôi khi có thể bị coi là lỗi thời.

Cụm từ kết hợp

大丈夫ですか?Bạn có ổn không?大丈夫だよKhông sao đâu大丈夫な人người đàn ông trưởng thành大丈夫に育つlớn lên trở thành người đàn ông trưởng thành

Từ đồng nghĩa

問題ない大丈夫平気

Từ trái nghĩa

危ない問題がある

Cụm từ liên quan

大丈夫に育つcụm từ
lớn lên trở thành người đàn ông trưởng thành
大丈夫でいるcụm từ
vẫn ổn, vẫn bình thường

Mẹo hay

Khi nào dùng '大丈夫'?

Dùng '大丈夫' khi muốn xác nhận tình trạng (sức khỏe, công việc, sự an toàn) hoặc khẳng định mọi thứ đều ổn. Ví dụ: 'Không sao đâu' (大丈夫だよ), 'Bạn có ổn không?' (大丈夫ですか?).

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa 'ổn' và 'người đàn ông'

Nếu đứng một mình hoặc trong câu hỏi về tình trạng, '大丈夫' nghĩa là 'ổn'. Nếu đi kèm với danh từ chỉ người hoặc trong ngữ cảnh gia đình truyền thống, nó có thể nghĩa là 'người đàn ông trưởng thành'.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢字熟語) gồm hai chữ: 大 (đại, lớn) + 丈夫 (trượng phu, đàn ông trưởng thành). Ban đầu mang nghĩa 'người đàn ông khỏe mạnh', sau mở rộng nghĩa sang 'ổn, không sao'.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '大丈夫' thường được rút gọn thành '大丈夫' hoặc 'だいじょうぶ' (daijoubu) khi nói. 2. Khi dùng để chỉ người đàn ông trưởng thành, từ này có thể mang sắc thái truyền thống hoặc thậm chí lỗi thời trong một số ngữ cảnh. 3. Không nên nhầm lẫn nghĩa 'ổn' với nghĩa 'người đàn ông' trong cùng một ngữ cảnh.

Phân tích từ

大
lớn, to
root
+
丈夫
trượng phu, đàn ông khỏe mạnh
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.