声優
"声優" có nghĩa là gì?
diễn viên lồng tiếng彼女は有名な声優として、アニメのキャラクターを演じています。
Cô ấy là một diễn viên lồng tiếng nổi tiếng, đóng vai các nhân vật trong anime.
Cách dùng "声優" đúng?
Diễn viên chuyên lồng tiếng cho các nhân vật trong phim hoạt hình, phim truyền hình, trò chơi điện tử hoặc các phương tiện truyền thông khác.
このゲームの声優は全員、プロの俳優です。
Tất cả diễn viên lồng tiếng trong trò chơi này đều là diễn viên chuyên nghiệp.
アニメの声優は、時には歌手としても活躍することがあります。
Diễn viên lồng tiếng anime đôi khi cũng hoạt động với vai trò ca sĩ.
Thuật ngữ này thường được viết tắt là 「CV」 trong ngành giải trí Nhật Bản.
Người chuyên đảm nhận vai trò lồng tiếng trong các sản phẩm giải trí.
声優になるには、専門学校で技術を学ぶのが一般的です。
Để trở thành diễn viên lồng tiếng, thường phải học kỹ thuật tại trường chuyên môn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 声優 và 俳優
声優 chuyên lồng tiếng, trong khi 俳優 đóng vai diễn trực tiếp trên sân khấu hoặc phim. Tuy nhiên, nhiều diễn viên lồng tiếng cũng tham gia đóng phim (ví dụ: diễn viên lồng tiếng cho anime cũng có thể đóng vai phụ trong phim truyền hình).
Quy tắc vàng
Sử dụng thuật ngữ trong ngành giải trí
Tại Nhật Bản, 声優 không chỉ giới hạn trong lĩnh vực phim hoạt hình mà còn bao gồm lồng tiếng cho phim truyền hình, quảng cáo, trò chơi điện tử, và thậm chí là thuyết minh cho các sự kiện.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 「声」 (âm thanh, giọng nói) và 「優」 (ưu tú, giỏi). Thuật ngữ này xuất hiện vào khoảng thập niên 1950 khi ngành công nghiệp phim hoạt hình và truyền hình Nhật Bản phát triển.
Ghi chú sử dụng
Tại Việt Nam, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành giải trí, đặc biệt là phim hoạt hình Nhật Bản và trò chơi điện tử. Khác với diễn viên sân khấu hay điện ảnh, diễn viên lồng tiếng thường không xuất hiện trực tiếp trên màn hình.