Looking up...
このコップは壊れやすいです。
Cái cốc này dễ vỡ lắm.
Bị hỏng, không hoạt động được nữa do tác động vật lý (vỡ, nứt, gãy).
机の椅子が壊れた。
Cái ghế bàn đã bị hỏng.
時計が壊れている。
Cái đồng hồ bị hỏng rồi.
Thường dùng cho đồ vật, máy móc, thiết bị. Không dùng cho con người (trừ trường hợp ẩn dụ mạnh).
Bị hỏng, không hoạt động được nữa (về mặt tinh thần, mối quan hệ, kế hoạch).
彼との関係が壊れてしまった。
Mối quan hệ giữa tôi và anh ấy đã tan vỡ.
計画が壊れた。
Kế hoạch đã đổ bể.
Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, xã hội, công việc. Có thể mang sắc thái tiêu cực.
「壊れる」dùng cho đồ vật bị hỏng do tác động vật lý (vỡ, nứt) hoặc tinh thần (tan vỡ).「故障する」chỉ dùng cho máy móc, thiết bị không hoạt động do lỗi kỹ thuật. Ví dụ: テレビが壊れた (TV bị hỏng) nhưng テレビが故障した (TV bị hỏng do lỗi kỹ thuật).
「壊れる」là động từ nhóm 2 (一段動詞). Chia thì như sau: 現在形: 壊れる, 過去形: 壊れた, 否定形: 壊れない, 命令形: 壊れろ.
Từ kanji「壊」 (Hán Việt: 'hoại' - phá hủy) +「れる」(đuôi động từ thể bị động/khiếm khuyết). Ban đầu chỉ nghĩa 'bị phá hủy', sau mở rộng nghĩa sang 'hỏng, không hoạt động'.
1. Dùng cho đồ vật: 机が壊れた (cái bàn bị hỏng). 2. Dùng cho tinh thần/con người: 心が壊れた (tan nát cõi lòng). 3. Không dùng cho con người theo nghĩa 'chết' (dùng「死ぬ」). 4. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng「故障する」cho máy móc.