Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 壊れる

壊れる

kowareru
hỏng, bị vỡ

このコップは壊れやすいです。

Cái cốc này dễ vỡ lắm.


trang trọng

Bị hỏng, không hoạt động được nữa do tác động vật lý (vỡ, nứt, gãy).

机の椅子が壊れた。

Cái ghế bàn đã bị hỏng.

時計が壊れている。

Cái đồng hồ bị hỏng rồi.

Thường dùng cho đồ vật, máy móc, thiết bị. Không dùng cho con người (trừ trường hợp ẩn dụ mạnh).

thông thường

Bị hỏng, không hoạt động được nữa (về mặt tinh thần, mối quan hệ, kế hoạch).

彼との関係が壊れてしまった。

Mối quan hệ giữa tôi và anh ấy đã tan vỡ.

計画が壊れた。

Kế hoạch đã đổ bể.

Thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm, xã hội, công việc. Có thể mang sắc thái tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

壊れやすいdễ vỡ, dễ hỏng壊れるまでđến khi hỏng心が壊れるtan nát cõi lòng関係が壊れるmối quan hệ tan vỡ

Từ đồng nghĩa

破損する故障するダメになる

Từ trái nghĩa

直る修理する治る

Cụm từ liên quan

心が壊れるcụm từ
tan nát cõi lòng, đau khổ tột cùng
関係が壊れるcụm từ
mối quan hệ tan vỡ

Mẹo hay

Phân biệt 壊れる vs 故障する

「壊れる」dùng cho đồ vật bị hỏng do tác động vật lý (vỡ, nứt) hoặc tinh thần (tan vỡ).「故障する」chỉ dùng cho máy móc, thiết bị không hoạt động do lỗi kỹ thuật. Ví dụ: テレビが壊れた (TV bị hỏng) nhưng テレビが故障した (TV bị hỏng do lỗi kỹ thuật).

Quy tắc vàng

Quy tắc chia thì

「壊れる」là động từ nhóm 2 (一段動詞). Chia thì như sau: 現在形: 壊れる, 過去形: 壊れた, 否定形: 壊れない, 命令形: 壊れろ.

Nguồn gốc từ

Từ kanji「壊」 (Hán Việt: 'hoại' - phá hủy) +「れる」(đuôi động từ thể bị động/khiếm khuyết). Ban đầu chỉ nghĩa 'bị phá hủy', sau mở rộng nghĩa sang 'hỏng, không hoạt động'.

Ghi chú sử dụng

1. Dùng cho đồ vật: 机が壊れた (cái bàn bị hỏng). 2. Dùng cho tinh thần/con người: 心が壊れた (tan nát cõi lòng). 3. Không dùng cho con người theo nghĩa 'chết' (dùng「死ぬ」). 4. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, thường dùng「故障する」cho máy móc.

Phân tích từ

壊
phá hủy, vỡ
root
+
れる
đuôi động từ thể bị động/khiếm khuyết
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.