塩

しお (shio)Âm Hán-Việtdiêm

"塩" có nghĩa là gì?

muối

料理に塩を入れる。

Cho muối vào món ăn.


Cách dùng "塩" đúng?

trang trọng

Chất rắn kết tinh màu trắng, có vị mặn, được sử dụng làm gia vị và bảo quản thực phẩm.

塩を少々加える。

Cho một chút muối.

このスープは塩が足りない。

Món canh này thiếu muối.

Trong ẩm thực Nhật Bản, '塩' thường được sử dụng dưới dạng muối hạt (粗塩) hoặc muối biển (海塩) để tăng hương vị.

Cụm từ kết hợp

塩を加えるthêm muối塩味vị mặn塩辛いmặn塩分hàm lượng muối塩漬けngâm muối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

塩を振るcụm từ
rắc muối lên thức ăn
塩対応cụm từ
sự đối xử lạnh nhạt, thờ ơ

Mẹo hay

Phân biệt 塩 và 食塩

Trong tiếng Nhật, '塩' là muối nói chung, trong khi '食塩' (shokuen) thường chỉ muối ăn tinh luyện, thường được sử dụng trong nấu ăn hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng 塩 trong nấu ăn

Khi nấu ăn, hãy nêm muối từ từ và nếm thử để tránh cho quá nhiều. Trong ẩm thực Nhật Bản, muối thường được sử dụng kết hợp với các gia vị khác như nước tương (醤油) hoặc rượu mirin (みりん).

Nguồn gốc từ

Từ '塩' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ chữ Hán '鹽' (đọc là 'diêm' trong Hán Việt), có nghĩa gốc là muối. Chữ này được du nhập vào Nhật Bản qua con đường văn hóa Trung Hoa từ thời cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '塩' thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực và hóa học. Không nên nhầm lẫn với '塩素' (chlorine) hay '塩化物' (muối chloride).

Phân tích từ

塩
muối
root
Từ Điển Nhật Việt