塩焼き
"塩焼き" có nghĩa là gì?
món cá nướng muốiこのレストランの塩焼きはとてもおいしいです。
Món cá nướng muối ở nhà hàng này rất ngon.
Cách dùng "塩焼き" đúng?
món cá (thường là cá hồi hoặc cá ngừ) nướng với muối
塩焼きの定食を注文しました。
Tôi đã gọi suất cơm kèm cá nướng muối.
塩焼きは日本料理の定番です。
Món cá nướng muối là món ăn truyền thống của Nhật Bản.
Thường dùng cho cá hồi (鮭) hoặc cá ngừ (まぐろ). Có thể nướng nguyên con hoặc theo miếng. Thường được phục vụ với chanh hoặc wasabi.
Mẹo hay
Cách phân biệt 塩焼き với 焼き魚
塩焼き là cá nướng với muối (có thể thêm chanh hoặc wasabi), trong khi 焼き魚 là cá nướng nói chung (có thể nướng với nhiều loại gia vị khác nhau).
Quy tắc vàng
Chú ý khi gọi món
Nếu không thích muối quá nhiều, hãy yêu cầu bớt muối khi gọi món 塩焼き.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 塩 (shio, muối) và 焼き (yaki, nướng). Thuật ngữ xuất hiện trong ẩm thực Nhật Bản từ thời Edo, khi phương pháp nướng cá với muối trở nên phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc món ăn truyền thống. Không dùng để chỉ các món nướng khác như thịt nướng (焼肉) hay gà nướng (焼き鳥).