原本

genpon

"原本" có nghĩa là gì?

bản gốc

この絵の原本はどこに保管されていますか。

Bản gốc của bức tranh này được lưu giữ ở đâu?


Cách dùng "原本" đúng?

trang trọng

Bản gốc, bản chính, nguyên bản (không phải bản sao hay phiên bản sửa đổi)

原本を確認しないと、コピーとの違いがわからない。

Nếu không kiểm tra bản gốc thì không thể biết sự khác biệt với bản sao.

この文書の原本を提出してください。

Vui lòng nộp bản gốc của tài liệu này.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, học thuật hoặc quản lý tài liệu quan trọng.

trang trọng

Vốn dĩ, ban đầu, từ đầu (thể hiện trạng thái ban đầu không thay đổi)

原本は静かな町だったが、今はにぎやかだ。

Làng vốn dĩ yên tĩnh nhưng giờ đã trở nên náo nhiệt.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường đi kèm với danh từ chỉ trạng thái hoặc sự vật.

Cụm từ kết hợp

原本を保管するbảo quản bản gốc原本を提出するnộp bản gốc原本どおりtheo đúng bản gốc

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

原本主義cụm từ
chủ nghĩa coi trọng bản gốc

Mẹo hay

Phân biệt 原本 và 本物

原本 nhấn mạnh vào tính 'nguyên bản, không sao chép', thường dùng cho tài liệu/tác phẩm. 本物 nhấn mạnh vào tính 'thật, không giả', dùng cho vật phẩm nói chung (ví dụ: 本物のダイヤモンド).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 原本?

Dùng khi đề cập đến bản gốc của tài liệu, tác phẩm nghệ thuật, hoặc phiên bản không bị chỉnh sửa. Không dùng cho vật phẩm thông thường (ví dụ: không nói '原本の時計' cho đồng hồ thật).

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 原 (nguyên) + 本 (bản). Nghĩa đen là 'nguồn gốc ban đầu'.

Ghi chú sử dụng

原本 thường được dùng trong văn bản chính thức, tài liệu quan trọng hoặc tác phẩm nghệ thuật. Không nên nhầm lẫn với '原文' (nguyên văn) hay '原稿' (bản thảo).

Phân tích từ

原
nguyên, gốc, ban đầu
root
+
本
bản, nguồn, gốc
root
Từ Điển Nhật Việt