Looking up...
彼は力いっぱいボールを投げた。
Anh ấy ném bóng hết sức mạnh.
năng lực thể chất hoặc tinh thần để thực hiện hành động; sức mạnh
力を合わせて頑張りましょう。
Hãy cùng hợp sức nỗ lực nào.
この薬は効き目が強い力を持っている。
Thuốc này có tác dụng mạnh.
彼女は力強く前進した。
Cô ấy tiến lên với sức mạnh.
力 có thể chỉ sức mạnh vật lý (力仕事) hoặc sức mạnh tinh thần (精神力). Trong ngữ cảnh thể thao, có thể dịch là 'sức bền' hoặc 'thể lực'.
năng lực, khả năng (thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực)
彼の語学力は素晴らしい。
Khả năng ngôn ngữ của anh ấy thật tuyệt vời.
この仕事には専門的な力が必要だ。
Công việc này đòi hỏi năng lực chuyên môn.
力 thường kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm như 語学力 (khả năng ngôn ngữ), 交渉力 (khả năng đàm phán).
sức mạnh vật chất (trong vật lý, kỹ thuật)
力の単位はニュートンです。
Đơn vị của lực là Newton.
Trong vật lý, 力 (chikara) tương đương với 'force' trong tiếng Anh.
力 thường chỉ sức mạnh có thể đo lường hoặc thể hiện hành động (e.g. 力を入れる), trong khi 強さ chỉ tính chất 'mạnh' nói chung (e.g. この布は強さがある).
力 thường kết hợp với danh từ khác để chỉ khả năng chuyên môn (e.g. 語学力, 交渉力). Khi đứng riêng, nó chỉ sức mạnh vật lý hoặc tinh thần nói chung.
力 bắt nguồn từ chữ Hán 力 (lực), có nguồn gốc từ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (商), biểu thị hình ảnh một người đang gồng sức kéo dây cung. Sang tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'chikara' (kun'yomi) và 'riki'/'ryoku' (on'yomi).
力 là từ phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn tinh thần. Khi kết hợp với danh từ khác, nó thường chỉ khả năng hoặc sức mạnh trong lĩnh vực đó (e.g. 学力: khả năng học tập, 体力: thể lực). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 力量 (ryokuryō) thay thế.