Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 力

力

chikara
sức mạnh

彼は力いっぱいボールを投げた。

Anh ấy ném bóng hết sức mạnh.


chung

năng lực thể chất hoặc tinh thần để thực hiện hành động; sức mạnh

力を合わせて頑張りましょう。

Hãy cùng hợp sức nỗ lực nào.

この薬は効き目が強い力を持っている。

Thuốc này có tác dụng mạnh.

彼女は力強く前進した。

Cô ấy tiến lên với sức mạnh.

力 có thể chỉ sức mạnh vật lý (力仕事) hoặc sức mạnh tinh thần (精神力). Trong ngữ cảnh thể thao, có thể dịch là 'sức bền' hoặc 'thể lực'.

chung

năng lực, khả năng (thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực)

彼の語学力は素晴らしい。

Khả năng ngôn ngữ của anh ấy thật tuyệt vời.

この仕事には専門的な力が必要だ。

Công việc này đòi hỏi năng lực chuyên môn.

力 thường kết hợp với danh từ khác để tạo thành cụm như 語学力 (khả năng ngôn ngữ), 交渉力 (khả năng đàm phán).

Kỹ thuật
chuyên ngành

sức mạnh vật chất (trong vật lý, kỹ thuật)

力の単位はニュートンです。

Đơn vị của lực là Newton.

Trong vật lý, 力 (chikara) tương đương với 'force' trong tiếng Anh.

Cụm từ kết hợp

力を入れるdồn sức, nỗ lực力を合わせるhợp sức力仕事công việc nặng nhọc力強いmạnh mẽ, vững chắc力学cơ học

Từ đồng nghĩa

強さ能力勢力

Từ trái nghĩa

弱さ無力

Cụm từ liên quan

力を抜くcụm từ
thư giãn, buông lỏng
力尽くcụm từ
bằng sức mạnh, vũ lực

Mẹo hay

Phân biệt 力 và 強さ

力 thường chỉ sức mạnh có thể đo lường hoặc thể hiện hành động (e.g. 力を入れる), trong khi 強さ chỉ tính chất 'mạnh' nói chung (e.g. この布は強さがある).

Quy tắc vàng

力 trong cụm từ cố định

力 thường kết hợp với danh từ khác để chỉ khả năng chuyên môn (e.g. 語学力, 交渉力). Khi đứng riêng, nó chỉ sức mạnh vật lý hoặc tinh thần nói chung.

Nguồn gốc từ

力 bắt nguồn từ chữ Hán 力 (lực), có nguồn gốc từ giáp cốt văn (甲骨文) thời nhà Thương (商), biểu thị hình ảnh một người đang gồng sức kéo dây cung. Sang tiếng Nhật, chữ này được đọc là 'chikara' (kun'yomi) và 'riki'/'ryoku' (on'yomi).

Ghi chú sử dụng

力 là từ phổ biến trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn tinh thần. Khi kết hợp với danh từ khác, nó thường chỉ khả năng hoặc sức mạnh trong lĩnh vực đó (e.g. 学力: khả năng học tập, 体力: thể lực). Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 力量 (ryokuryō) thay thế.

Phân tích từ

力
sức mạnh, năng lực
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.