加える

kaeruÂm Hán-Việt加
thêm vào

この料理に塩を加える。

Thêm muối vào món ăn này.


trang trọng

thêm vào, cộng thêm

この問題にさらに情報を加える必要がある。

Cần thêm thông tin vào vấn đề này.

Cụm từ kết hợp

加えるものđiều thêm vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Kanji

Phân tích từ

加
thêm vào
root
Từ Điển Nhật Việt