出遅れる

dezokureru

"出遅れる" có nghĩa là gì?

bị tụt hậu

彼は新しい技術の導入に出遅れた。

Anh ấy đã bị tụt hậu trong việc áp dụng công nghệ mới.


Cách dùng "出遅れる" đúng?

chung

bị tụt hậu so với người khác trong cùng lĩnh vực hoặc hoạt động

競争が激しい業界で出遅れると、チャンスを逃すことになる。

Nếu bị tụt hậu trong ngành cạnh tranh khốc liệt, bạn sẽ bỏ lỡ cơ hội.

新しい流行に出遅れないように、常に情報をチェックしている。

Tôi luôn cập nhật thông tin để không bị tụt hậu so với xu hướng mới.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, kinh doanh, học tập hoặc theo đuổi xu hướng.

chung

bắt đầu muộn hơn dự kiến hoặc so với người khác

会議に出遅れてしまった。

Tôi đã đến muộn cuộc họp.

彼は列車に出遅れた。

Anh ấy đã lỡ chuyến tàu.

Cũng có thể hiểu là 'bắt đầu trễ' trong ngữ cảnh không cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

出遅れるbị tụt hậu / bắt đầu muộn出遅れないようにđể không bị tụt hậu出遅れてしまったđã bị tụt hậu / đã lỡ mất

Cụm từ liên quan

出遅れる人cụm từ
người bị tụt hậu
出遅れないようにcụm từ
để không bị tụt hậu

Mẹo hay

Phân biệt 出遅れる và 遅れる

出遅れる nhấn mạnh sự tụt hậu so với người khác trong cùng lĩnh vực (ngữ cảnh cạnh tranh), trong khi 遅れる chỉ đơn thuần là 'bị muộn' (thời gian). Ví dụ: '出遅れる' trong kinh doanh, '列車に遅れる' là tàu đến muộn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 出遅れる?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự tụt hậu trong cạnh tranh, kinh doanh, học tập hoặc theo đuổi xu hướng. Không dùng cho sự chậm trễ thông thường (thời gian).

Nguồn gốc từ

Ghép từ động từ 出る (xuất hiện, bắt đầu) + 遅れる (bị muộn, tụt hậu). Ý nghĩa ban đầu là 'bắt đầu muộn hơn dự kiến', sau đó mở rộng sang nghĩa 'bị tụt hậu trong cạnh tranh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (cạnh tranh, kinh doanh) hoặc tiêu cực (thất bại do chậm trễ). Không dùng để chỉ sự chậm trễ thông thường (ví dụ: 'tàu đến muộn' nên dùng 遅れる thay vì 出遅れる).

Phân tích từ

出
xuất hiện, bắt đầu, tham gia
root
+
遅れる
bị muộn, tụt hậu
root
Từ Điển Nhật Việt