出発する準備をする

shuppatsu suru junbi o suruÂm Hán-Việtchất phát

"出発する準備をする" có nghĩa là gì?

chuẩn bị để khởi hành

明日の出発する準備をする必要があります

Bạn cần chuẩn bị để khởi hành vào ngày mai


Cách dùng "出発する準備をする" đúng?

thông thường

Chuẩn bị tất cả những gì cần thiết trước khi đi một chuyến đi

旅行の出発する準備をする

Chuẩn bị để khởi hành đi du lịch

出発する準備をするために、荷物をまとめる

Để chuẩn bị khởi hành, tôi đã gom gọn hành lý

Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng

Cụm từ kết hợp

出発する準備をするchuẩn bị để khởi hành旅行の出発する準備をするchuẩn bị đi du lịch

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng, chứ không phải cho những chuyến đi ngắn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng, như du lịch, công tác, hoặc chuyển nhà.

Phân tích từ

出発する
khởi hành
root
+
準備をする
chuẩn bị
root
Từ Điển Nhật Việt