Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 内部メンバー

内部メンバー

naibu mebaaÂm Hán-Việtnội bộ thành viên

"内部メンバー" có nghĩa là gì?

thành viên nội bộ

このプロジェクトは内部メンバーのみが参加できます。

Chỉ có thành viên nội bộ mới có thể tham gia dự án này.


Cách dùng "内部メンバー" đúng?

trang trọng

Thành viên thuộc nhóm hoặc tổ chức, không mở rộng ra bên ngoài.

内部メンバーには機密情報が共有されます。

Thông tin bí mật chỉ được chia sẻ với thành viên nội bộ.

Thường dùng trong các tổ chức, công ty hoặc cộng đồng có quy định về quyền truy cập.

Cụm từ kết hợp

内部メンバーに限定chỉ dành cho thành viên nội bộ内部メンバー向けdành cho thành viên nội bộ

Từ đồng nghĩa

内部スタッフ内部関係者

Từ trái nghĩa

外部メンバー一般参加者

Phân tích từ

内部
nội bộ
root
+
メンバー
thành viên
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.