内科

ないか (naika)

"内科" có nghĩa là gì?

khoa nội

内科に行ってください。

Anh hãy đến khoa nội khám nhé.


Cách dùng "内科" đúng?

Y học
trang trọng

Khoa chuyên điều trị các bệnh nội khoa (không phải ngoại khoa, sản khoa, nhi khoa...).

内科の医師に診てもらいました。

Tôi đã được bác sĩ khoa nội khám.

内科では高血圧や糖尿病を診療しています。

Khoa nội điều trị các bệnh như cao huyết áp và tiểu đường.

Từ này dùng trong ngữ cảnh y tế chính thức. Không nhầm lẫn với 外科 (ngoại khoa) hoặc 小児科 (nhi khoa).

Cụm từ kết hợp

内科医bác sĩ khoa nội内科病棟khoa nội (phòng bệnh)内科検査xét nghiệm khoa nội

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

外科word
ngoại khoa
産婦人科word
sản phụ khoa

Mẹo hay

Phân biệt 内科 và 外科

内科 điều trị bệnh bằng thuốc hoặc phương pháp không phẫu thuật (ví dụ: cảm cúm, tiểu đường). 外科 điều trị bằng phẫu thuật (ví dụ: viêm ruột thừa, gãy xương).

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 内科 trong ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực y tế. Không dùng để chỉ chung 'bên trong' hoặc 'nội bộ tổ chức' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 内 (nội) nghĩa là 'bên trong' + 科 (khoa) nghĩa là 'ngành/phòng'. Ghép lại thành 'khoa nội', ám chỉ lĩnh vực y tế điều trị các bệnh bên trong cơ thể (không phải ngoại khoa).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong môi trường y tế chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'khoa nội' hoặc 'bệnh viện khoa nội' thay vì phiên âm từ tiếng Nhật.

Phân tích từ

内
bên trong
root
+
科
ngành/phòng
root
Từ Điển Nhật Việt