Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 入荷待ち

入荷待ち

nyūka-machi

"入荷待ち" có nghĩa là gì?

hàng đang chờ nhập

この商品は入荷待ちです。

Mặt hàng này đang chờ nhập.


Cách dùng "入荷待ち" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

hàng hóa đang trong trạng thái chờ được nhập kho hoặc giao đến cửa hàng

新商品の入荷待ちで在庫がありません。

Do hàng mới đang chờ nhập nên không có sẵn trong kho.

入荷待ちの商品は通常1週間以内に到着します。

Hàng đang chờ nhập thường sẽ đến trong vòng 1 tuần.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, bán lẻ, quản lý kho hàng. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 入荷待ち中 (đang chờ nhập), 入荷待ちリスト (danh sách hàng chờ nhập).

Cụm từ kết hợp

入荷待ち中đang chờ nhập入荷待ちリストdanh sách hàng chờ nhập入荷待ちの商品hàng đang chờ nhập

Từ đồng nghĩa

未入荷発注待ち

Từ trái nghĩa

在庫あり入荷済み

Mẹo hay

Phân biệt 入荷待ち và 未入荷

入荷待ち chỉ trạng thái hàng đang trong quá trình chờ nhập (có thể đã đặt hàng nhưng chưa về), trong khi 未入荷 có thể ám chỉ hàng chưa bao giờ được nhập hoặc không có trong hệ thống.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 入荷待ち?

Chỉ dùng khi đề cập đến hàng hóa cụ thể trong hệ thống quản lý kho hoặc đơn đặt hàng. Không dùng cho dịch vụ hoặc sản phẩm không vật chất.

Nguồn gốc từ

入荷 (nhập hàng) + 待ち (đợi chờ) — ghép từ hai từ Hán-Nhật có nghĩa tương ứng trong tiếng Việt. 入荷 (にゅうか) nghĩa là 'nhập hàng' (nhận hàng vào kho), 待ち (まち) nghĩa là 'đợi chờ'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, bán lẻ, quản lý kho. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi đề cập đến việc mua sắm. Có thể viết tắt là 入待 (nhập đợi) trong văn bản ngắn gọn.

Phân tích từ

入荷
nhập hàng (nhận hàng vào kho)
compound
+
待ち
đợi chờ
noun (masu-stem of 待つ)
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.