入院日数

nyūin nissū

"入院日数" có nghĩa là gì?

số ngày nằm viện

入院日数は1週間です。

Số ngày nằm viện là 1 tuần.


Cách dùng "入院日数" đúng?

Y học
trang trọng

số ngày bệnh nhân được nhập viện điều trị

入院日数を正確に記録する必要があります。

Cần ghi chép chính xác số ngày nằm viện.

この治療法では入院日数が短縮される可能性があります。

Phương pháp điều trị này có thể rút ngắn số ngày nằm viện.

Thường được sử dụng trong hồ sơ bệnh án, bảo hiểm y tế hoặc báo cáo y tế.

Cụm từ kết hợp

入院日数を延ばすkéo dài số ngày nằm viện入院日数を短縮するrút ngắn số ngày nằm viện入院日数を計算するtính số ngày nằm viện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

入院期間cụm từ
thời gian nằm viện (có thể bao gồm cả ngày chưa nhập viện)
入院費用cụm từ
chi phí nằm viện

Mẹo hay

Phân biệt 入院日数 và 入院期間

入院日数 chỉ số ngày nằm viện thực tế, còn 入院期間 có thể bao gồm cả thời gian chờ nhập viện hoặc xuất viện.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ này chỉ xuất hiện trong hồ sơ bệnh viện, bảo hiểm hoặc báo cáo y tế. Không dùng trong giao tiếp thông thường.

Nguồn gốc từ

入院 (nyūin: nhập viện) + 日数 (nissū: số ngày). Từ ghép Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực y tế.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt trong hồ sơ bệnh viện, bảo hiểm hoặc thống kê y tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

入院
nhập viện
root
+
日数
số ngày
root
Từ Điển Nhật Việt