先輩

senpai

"先輩" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

tiền bối

先輩、このレポートの書き方を教えてください。

Tiền bối ơi, hãy chỉ cho tôi cách viết báo cáo này nhé.


Cách dùng "先輩" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

người có kinh nghiệm hơn trong cùng lĩnh vực, thường là cấp trên hoặc người đi trước trong học tập/công việc.

大学の先輩に就職活動のコツを教えてもらった。

Tôi đã được tiền bối đại học chỉ cho mẹo khi đi xin việc.

先輩社員の指導のもと、新入社員が業務を学んでいる。

Dưới sự hướng dẫn của các tiền bối trong công ty, nhân viên mới đang học việc.

Dùng trong môi trường học tập (trường học, câu lạc bộ) hoặc công việc. Không dùng cho mối quan hệ gia đình.

thông thường

người có tuổi tác hoặc kinh nghiệm sống hơn mình, nhưng không nhất thiết phải là cấp trên.

あの人は年上だけど、先輩じゃないから敬語を使わなくていいよ。

Người đó tuy lớn tuổi hơn nhưng không phải tiền bối nên không cần dùng kính ngữ đâu.

Thường dùng trong bối cảnh thân mật hoặc khi nhắc đến tuổi tác.

Cụm từ kết hợp

先輩風を吹かせるlên mặt tiền bối, tỏ vẻ ta đây là tiền bối先輩ぶるhành xử như tiền bối (thường mang nghĩa tiêu cực)先輩後輩関係mối quan hệ tiền bối - hậu bối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

後輩word
hậu bối, người đi sau
先輩後輩cụm từ
mối quan hệ tiền bối-hậu bối trong xã hội Nhật Bản

Mẹo hay

Phân biệt 先輩 và 上司

先輩 chỉ mối quan hệ kinh nghiệm, không nhất thiết là cấp trên trực tiếp. 上司 (sếp) là cấp trên trong cơ cấu tổ chức. Một người vừa có thể là 先輩 vừa là 上司, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng 先輩

Luôn dùng 先輩 khi: 1) Người đó có kinh nghiệm hơn trong lĩnh vực của bạn. 2) Bạn muốn thể hiện sự tôn trọng đối với kinh nghiệm của họ. 3) Trong môi trường học thuật hoặc câu lạc bộ sinh viên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '先' (tiên, trước) và '輩' (bối, nhóm người). Xuất hiện từ thời Edo, ban đầu chỉ những người đi trước trong cùng một phái võ hoặc trường học. Sau lan rộng ra các lĩnh vực khác như học thuật, công việc.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn dùng kính ngữ khi xưng hô trực tiếp (先輩、お先に失礼します). 2. Không dùng để chỉ những người lớn tuổi không liên quan đến lĩnh vực của mình. 3. Trong môi trường công sở hiện đại, đôi khi '先輩' có thể ám chỉ những người có kinh nghiệm chuyên môn sâu hơn, không nhất thiết là cấp trên trực tiếp.

Phân tích từ

先
trước, tiên tiến
root
+
輩
nhóm người, đồng loại
root
Từ Điển Nhật Việt