Looking up...
健やかな生活を送る
Sống một cuộc sống khỏe mạnh
Khỏe mạnh, có sức khỏe tốt
彼は健やかな体を保っている
Anh ấy giữ được sức khỏe tốt
健やかな子供たちが遊んでいる
Những đứa trẻ khỏe mạnh đang chơi đùa
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt hoặc sự phát triển tốt của một cá nhân hoặc cộng đồng
Từ Hán Việt 'khỏe' (健) kết hợp với hậu tố 'やか' để tạo thành một từ miêu tả trạng thái khỏe mạnh
Thường dùng để mô tả sức khỏe tốt của người hoặc sự phát triển tốt của một cộng đồng