個別費

kobetsuhi

"個別費" có nghĩa là gì?

chi phí riêng

このプロジェクトの個別費は100万円です。

Chi phí riêng của dự án này là 1 triệu yên.


Cách dùng "個別費" đúng?

Kinh doanh
trang trọng

Chi phí được tính riêng cho từng cá nhân, dự án hoặc bộ phận, không chia sẻ chung.

個別費は請求書に明記してください。

Vui lòng ghi rõ chi phí riêng trên hóa đơn.

旅行の個別費は参加者が負担します。

Chi phí riêng trong chuyến du lịch do người tham gia thanh toán.

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính doanh nghiệp, dự án nhóm hoặc hoạt động tập thể.

Cụm từ kết hợp

個別費を計算するtính toán chi phí riêng個別費を負担するchịu trách nhiệm chi phí riêng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

割り勘cụm từ
chia đều chi phí
実費cụm từ
chi phí thực tế phát sinh

Mẹo hay

Phân biệt 個別費 và 共通費

個別費 là chi phí riêng của từng cá nhân/dự án, trong khi 共通費 là chi phí chung được chia sẻ bởi nhiều bên. Ví dụ: tiền thuê phòng họp là 共通費, còn tiền mua sách cá nhân là 個別費.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 個別費?

Chỉ sử dụng khi cần phân biệt rõ ràng chi phí cá nhân/dự án trong một khoản chi chung. Không dùng để chỉ chi phí sinh hoạt hàng ngày.

Nguồn gốc từ

個別 (kobetsu, cá nhân/riêng biệt) + 費 (hi, phí tổn/chi phí). Kết hợp từ tiếng Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý tài chính.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc báo cáo tài chính khi cần phân biệt rõ ràng giữa chi phí chung và chi phí cá nhân/dự án. Không dùng trong ngữ cảnh phi chính thức.

Phân tích từ

個別
riêng biệt, cá nhân
root
+
費
chi phí, phí tổn
root
Từ Điển Nhật Việt