Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 割り勘

割り勘

warikan

"割り勘" có nghĩa là gì?

chia tiền

飲み会の後、みんなで割り勘にしよう。

Sau buổi uống rượu, mọi người chia tiền nhé.


Cách dùng "割り勘" đúng?

thông thường

Chia tiền cho từng người trong nhóm khi thanh toán chung.

レストランで食事をした後、割り勘で支払いました。

Sau khi ăn ở nhà hàng, chúng tôi đã chia tiền thanh toán.

友達と割り勘で映画を見に行った。

Tôi đã đi xem phim với bạn bè theo kiểu chia tiền.

Thường dùng trong bối cảnh bạn bè hoặc đồng nghiệp thanh toán chung. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng như doanh nghiệp lớn.

Cụm từ kết hợp

割り勘にするchia tiền thanh toán割り勘主義chủ nghĩa chia tiền

Từ đồng nghĩa

割り勘方式割り勘払い

Từ trái nghĩa

おごる奢る

Cụm từ liên quan

おごるcụm từ
mời, trả tiền cho người khác
持ち回りcụm từ
luân phiên trả tiền

Mẹo hay

Khi nào nên dùng 割り勘?

Dùng khi nhóm bạn có mức chi tiêu tương đương hoặc khi không ai muốn chịu trách nhiệm trả toàn bộ hóa đơn. Nên đề cập trước khi thanh toán để tránh hiểu lầm.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi chia tiền

Luôn thống nhất cách chia trước khi thanh toán (chia tiền theo đầu người, theo món ăn, hoặc theo tỷ lệ). Tránh tranh cãi sau khi ăn xong.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 割る (chia) + 勘定 (tính toán, thanh toán). Xuất hiện vào thời kỳ Edo (1603–1868) khi việc chia tiền thanh toán trở nên phổ biến trong giới thương nhân.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi một người chủ động mời người khác. Trong văn hóa Nhật Bản, việc chia tiền thanh toán được coi là bình thường giữa bạn bè, nhưng có thể gây khó chịu nếu không được thỏa thuận trước.

Phân tích từ

割る
chia, phân chia
root
+
勘定
tính toán, thanh toán
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.