Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 住民台帳

住民台帳

jūmin daichō

"住民台帳" có nghĩa là gì?

sổ đăng ký cư trú

市町村は住民台帳を管理しています。

Chính quyền địa phương quản lý sổ đăng ký cư trú.


Cách dùng "住民台帳" đúng?

Luật
trang trọng

Sổ đăng ký chính thức lưu trữ thông tin cư dân tại một khu vực hành chính địa phương, bao gồm tên, địa chỉ, ngày sinh và các thông tin cá nhân quan trọng khác.

住民台帳に記載されている情報は、選挙人名簿の作成に使用されます。

Thông tin trong sổ đăng ký cư trú được sử dụng để lập danh sách cử tri.

住民台帳の閲覧には、一定の条件が必要です。

Việc tra cứu sổ đăng ký cư trú cần đáp ứng các điều kiện nhất định.

Tại Nhật Bản, sổ đăng ký cư trú (住民台帳) là tài liệu pháp lý quan trọng do chính quyền địa phương quản lý, khác với sổ hộ khẩu (戸籍) quản lý bởi chính quyền trung ương.

Cụm từ kết hợp

住民台帳を管理するquản lý sổ đăng ký cư trú住民台帳に登録するđăng ký vào sổ cư trú住民台帳の閲覧tra cứu sổ đăng ký cư trú

Từ đồng nghĩa

住民基本台帳住民録

Cụm từ liên quan

選挙人名簿cụm từ
danh sách cử tri
戸籍cụm từ
sổ hộ tịch (quản lý bởi trung ương)

Mẹo hay

Phân biệt 住民台帳 và 戸籍

住民台帳 do chính quyền địa phương quản lý, cập nhật thường xuyên khi cư dân thay đổi địa chỉ. 戸籍 do chính quyền trung ương quản lý, chủ yếu ghi nhận quan hệ gia đình và không thay đổi theo địa chỉ cư trú.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 住民台帳?

Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh hành chính Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, nên sử dụng 'sổ đăng ký cư trú' hoặc giải thích rõ ràng trong ngữ cảnh pháp lý.

Nguồn gốc từ

住民 (jūmin) nghĩa là 'cư dân', 台帳 (daichō) nghĩa là 'sổ sách, sổ đăng ký'. Kết hợp lại thành 'sổ đăng ký cư dân'. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 住民 (trú dân), 台帳 (đài trướng - sổ sách ghi chép).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính pháp lý tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'sổ đăng ký cư trú' hoặc 'sổ hộ khẩu' (tuy nhiên sổ hộ khẩu ở Việt Nam có phạm vi quản lý rộng hơn, bao gồm cả thông tin gia đình).

Phân tích từ

住民
cư dân, người cư trú
root
+
台帳
sổ sách ghi chép, sổ đăng ký
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.