休養

きゅうよう

"休養" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

sự nghỉ ngơi phục hồi sức khỏe

医者から1週間の休養を勧められた。

Bác sĩ khuyên tôi nên nghỉ ngơi phục hồi sức khỏe trong 1 tuần.


Cách dùng "休養" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

trang trọng

thời gian nghỉ ngơi nhằm phục hồi sức khỏe hoặc tinh thần sau khi làm việc căng thẳng, bệnh tật hoặc vận động quá mức

過労で倒れた後、3ヶ月の休養が必要だった。

Sau khi kiệt sức vì làm việc quá sức, tôi cần nghỉ ngơi phục hồi trong 3 tháng.

彼女は出産後、十分な休養を取った。

Cô ấy đã nghỉ ngơi đầy đủ sau khi sinh con.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, công việc hoặc cuộc sống cá nhân khi đề cập đến việc nghỉ ngơi có chủ đích để hồi phục.

Cụm từ kết hợp

十分な休養nghỉ ngơi đầy đủ休養期間thời gian nghỉ ngơi phục hồi休養が必要cần nghỉ ngơi phục hồi休養を取るdành thời gian nghỉ ngơi phục hồi

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

リハビリテーションcụm từ
quá trình phục hồi chức năng sau chấn thương hoặc bệnh tật
セルフケアcụm từ
chăm sóc bản thân

Mẹo hay

Phân biệt 休養, 休息 và 休み

1. 休養: Nghỉ ngơi có mục đích phục hồi sức khỏe (thường sau bệnh tật hoặc căng thẳng kéo dài). 2. 休息: Nghỉ ngơi ngắn hạn để lấy lại năng lượng (ví dụ: nghỉ giải lao). 3. 休み: Nghỉ phép hoặc kỳ nghỉ (thời gian không làm việc theo lịch).

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 休養?

Sử dụng 休養 khi đề cập đến việc nghỉ ngơi có chủ đích để phục hồi sức khỏe thể chất hoặc tinh thần sau khi bị bệnh, chấn thương, căng thẳng kéo dài hoặc vận động quá mức. Không dùng cho những lần nghỉ ngơi ngắn hạn thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 休 (きゅう - hưu: nghỉ ngơi) + 養 (よう - dưỡng: dưỡng dục, nuôi dưỡng). Dùng để chỉ việc nghỉ ngơi nhằm hồi phục sức khỏe tinh thần hoặc thể chất.

Ghi chú sử dụng

1. Khác với 休息 (nghỉ ngơi ngắn hạn) hoặc 休み (nghỉ phép), 休養 nhấn mạnh mục đích phục hồi sức khỏe sau căng thẳng, bệnh tật hoặc vận động quá mức. 2. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc công việc. 3. Có thể dùng dưới dạng danh từ (休養が必要) hoặc động từ (休養する).

Phân tích từ

休
nghỉ ngơi, tạm dừng hoạt động
root
+
養
dưỡng dục, nuôi dưỡng, phục hồi
root
Từ Điển Nhật Việt