リフレッシュ

rifuresshuTừ vay mượn từ English リフレッシュ

"リフレッシュ" có nghĩa là gì?

làm mới tinh thần

休憩時間にリフレッシュします。

Tôi refresh tinh thần trong giờ nghỉ giải lao.


Cách dùng "リフレッシュ" đúng?

thông thường

làm mới tinh thần, nạp lại năng lượng sau khi mệt mỏi

仕事の合間にリフレッシュするために散歩します。

Tôi đi dạo để refresh tinh thần giữa giờ làm việc.

コーヒーを飲んでリフレッシュしました。

Tôi uống cà phê để refresh.

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn, nghỉ ngơi sau căng thẳng. Không nhấn mạnh vào hành động cụ thể (ví dụ: tắm, ngủ) mà tập trung vào kết quả tinh thần.

Công nghệ
chuyên ngành

cập nhật, làm mới (dữ liệu, hệ thống)

データベースをリフレッシュする。

Làm mới cơ sở dữ liệu.

ウェブページをリフレッシュすると最新情報が表示されます。

Khi refresh trang web, thông tin mới nhất sẽ hiển thị.

Sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là lập trình hoặc quản trị hệ thống.

Cụm từ kết hợp

気分をリフレッシュするrefresh tâm trạngデータをリフレッシュするrefresh dữ liệuリフレッシュタイムthời gian nghỉ giải lao (refresh)

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

リフレッシュメントword
đồ uống/đồ ăn để refresh (thường trong sự kiện)

Mẹo hay

Phân biệt 'リフレッシュ' và 'リラックス'

'リフレッシュ' nhấn mạnh vào việc nạp lại năng lượng sau khi mệt mỏi (ví dụ: sau giờ làm việc), trong khi 'リラックス' chỉ đơn thuần là thư giãn (ví dụ: nghe nhạc, ngồi thiền).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'リフレッシュ' trong ngữ cảnh đúng

Không dùng 'リフレッシュ' để chỉ hành động cụ thể như tắm rửa hay ngủ. Nếu muốn diễn đạt 'tôi đi ngủ để refresh', hãy dùng '寝ることでリフレッシュします' (refresh bằng cách ngủ) thay vì '寝ます' đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'refresh', vốn bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rafraîchir' (làm mát, tươi mát). Từ này kết hợp tiền tố 're-' (lặp lại) + 'fresh' (tươi mới).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thư giãn cá nhân hoặc cập nhật dữ liệu. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thư từ kinh doanh).

Phân tích từ

リフレ
tiền tố 're-' (lặp lại)
prefix
+
ッシュ
hậu tố tạo động từ từ 'fresh'
suffix
Từ Điển Nhật Việt