仮眠

kamin
giấc ngủ ngắn

仕事の合間に10分ほど仮眠を取りました。

Tôi đã chợp mắt khoảng 10 phút trong giờ nghỉ làm việc.


neutral

giấc ngủ ngắn, thường từ vài phút đến vài chục phút, nhằm phục hồi năng lượng tạm thời

疲れたときは仮眠を取るのが効果的です。

Khi mệt mỏi, chợp mắt ngắn là rất hiệu quả.

20分の仮眠で午後の眠気を解消できます。

Ngủ 20 phút có thể giải tỏa cơn buồn ngủ buổi chiều.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc sinh hoạt hàng ngày để tái tạo năng lượng nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

仮眠を取るchợp mắt, ngủ ngắn仮眠時間thời gian ngủ ngắn仮眠スペースkhông gian nghỉ ngơi ngắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 仮眠 và 昼寝

仮眠 thường ngắn (5-30 phút) và nhằm mục đích phục hồi năng lượng tức thì, trong khi 昼寝 là giấc ngủ trưa dài hơn (30 phút đến vài giờ) và thường diễn ra vào buổi trưa.

Quy tắc vàng

Thời lượng lý tưởng cho 仮眠

Thời gian lý tưởng cho 仮眠 là 10-20 phút. Ngủ lâu hơn có thể gây ra tình trạng 'sleep inertia' (hiện tượng mệt mỏi sau khi tỉnh giấc), đặc biệt là khi ngủ trên 30 phút.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán Việt: 'giả' (仮, tạm thời) và 'miên' (眠, ngủ). Ban đầu được dùng trong bối cảnh y học hoặc sinh lý học để chỉ trạng thái ngủ không sâu, sau đó lan rộng sang ngôn ngữ đời thường.

Ghi chú sử dụng

Khác với '昼寝' (ngủ trưa, thường dài hơn), '仮眠' nhấn mạnh sự ngắn ngủi và mục đích phục hồi năng lượng nhanh chóng. Thường được sử dụng trong môi trường công sở, trường học hoặc khi đi du lịch.

Phân tích từ

仮
tạm thời, không lâu dài
prefix
+
眠
ngủ
root
Từ Điển Nhật Việt