Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 仲間

仲間

nakamaÂm Hán-Việttrung gian
bạn bè

彼は仲間と一緒に遊びに行った

Anh ấy đã đi chơi cùng bạn bè


thông thường

Những người có mối quan hệ thân thiết, thường là bạn bè hoặc đồng đội

仲間と協力して仕事を進める

Họ hợp tác với bạn bè để tiến hành công việc

仲間が増えて嬉しい

Tôi rất vui vì có thêm bạn bè

Thường dùng để chỉ những người bạn thân thiết hoặc đồng đội trong một nhóm

Cụm từ kết hợp

仲間とvới bạn bè仲間にcho bạn bè仲間を作るkết bạn

Từ đồng nghĩa

友達同僚仲間たち

Từ trái nghĩa

敵外部

Cụm từ liên quan

仲間意識cụm từ
tính cách nhóm
仲間外れcụm từ
người bị loại khỏi nhóm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi nói về bạn bè.

Quy tắc vàng

Không dùng cho mối quan hệ xa lạ

Từ này không dùng để chỉ những người quen hoặc mối quan hệ xa lạ.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'trung gian' (仲間) có nghĩa là 'người ở giữa', ban đầu dùng để chỉ những người cùng nhóm hoặc đồng đội

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ những người bạn thân thiết hoặc đồng đội trong một nhóm. Có thể dùng cho bạn bè, đồng nghiệp, hoặc thành viên cùng nhóm.

Phân tích từ

仲
trung
root
+
間
gian
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.