井の中の蛙
"井の中の蛙" có nghĩa là gì?
người hiểu biết hạn hẹp彼は井の中の蛙で、世界のことを何も知らない。
Anh ấy quả là người hiểu biết hạn hẹp, chẳng biết gì về thế giới cả.
Cách dùng "井の中の蛙" đúng?
người có tầm nhìn hạn hẹp, không biết gì ngoài phạm vi nhỏ bé của mình
あの男は井の中の蛙だから、他人の意見を聞く耳を持たない。
Anh ta quả là người hiểu biết hạn hẹp nên chẳng thèm nghe ý kiến của người khác.
彼女は海外経験がないから、井の中の蛙と言わざるを得ない。
Cô ấy không có kinh nghiệm nước ngoài nên không thể không nói là người hiểu biết hạn hẹp.
Thường dùng để chỉ những người có tầm nhìn hạn hẹp, thiếu hiểu biết về thế giới rộng lớn hơn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách sử dụng tự nhiên
Thay vì nói trực tiếp 'bạn hiểu biết hạn hẹp', hãy dùng '井の中の蛙' để thể hiện sự tế nhị hơn trong giao tiếp. Ví dụ: '彼の意見は井の中の蛙みたいだ' (Ý kiến của anh ấy giống như người trong giếng vậy).
Quy tắc vàng
Phân biệt nghĩa bóng và nghĩa đen
Nghĩa đen của '井の中の蛙' là 'con ếch trong giếng', nhưng nghĩa bóng là 'người có tầm nhìn hạn hẹp'. Luôn sử dụng nghĩa bóng khi giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ câu chuyện ngụ ngôn trong cuốn '荘子' (Trang Tử) của triết học Trung Quốc. Câu chuyện kể về một con ếch sống trong một cái giếng cạn, chỉ nhìn thấy bầu trời nhỏ bằng miệng giếng, nên tưởng rằng đó là toàn bộ thế giới. Khi con ếch ra khỏi giếng, nó mới nhận ra sự rộng lớn của biển cả.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc cảnh báo về sự thiếu hiểu biết, tầm nhìn hạn hẹp. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết trang trọng.