五分五分
"五分五分" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
ngang ngửa二人の実力は五分五分だ。
Năng lực của hai người ngang ngửa nhau.
Cách dùng "五分五分" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Tình trạng hai bên có sức mạnh, khả năng, hoặc cơ hội ngang bằng nhau.
試合は五分五分の展開だった。
Trận đấu diễn biến ngang ngửa.
二人の成績は五分五分だ。
Thành tích của hai người ngang nhau.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, so sánh năng lực hoặc tình huống chưa phân thắng bại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '五分五分' và '互角'
'五分五分' thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức, trong khi '互角' mang tính trang trọng hơn. Ví dụ: '二人の実力は五分五分だ' (thân mật) vs '二人の実力は互角だ' (trang trọng).
Quy tắc vàng
Sử dụng '五分五分' trong ngữ cảnh so sánh
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân bằng hoặc ngang ngửa giữa hai bên, không dùng để mô tả sự chia đôi vật lý (ví dụ: không dùng cho 'chia đôi quả táo').
Nguồn gốc từ
Ghép từ hai từ '五分' (gobun, nghĩa gốc là 5 phút hoặc 5 phần) với nghĩa bóng là 'ngang bằng' hoặc 'chia đôi'. '五分五分' xuất phát từ cách chia đôi thời gian hoặc công sức thành hai phần bằng nhau, sau đó mở rộng nghĩa sang sự cân bằng trong mọi lĩnh vực.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, so sánh, hoặc mô tả tình trạng chưa phân định rõ ràng. Có thể thay thế bằng '互角' (gokaku) trong nhiều trường hợp, nhưng '五分五分' mang sắc thái thân mật hơn.