Looking up...
A: 明日までにレポートを出してください。 B: 了解しました。
A: Hãy nộp báo cáo trước ngày mai nhé. B: Hiểu rồi ạ.
hiểu, nắm rõ thông tin hoặc chỉ thị
了解しました。直ちに対応いたします。
Tôi đã hiểu. Tôi sẽ xử lý ngay lập tức.
この指示を了解していますか?
Bạn đã hiểu chỉ thị này chưa?
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giao tiếp chính thức. Mang sắc thái trang trọng hơn so với 「わかった」 (wakatta).
hiểu, nhận thức được tình huống
了解!すぐ行くよ。
Rồi! Tôi đến ngay.
Dùng trong giao tiếp thân mật, tương đương với 「わかった」 nhưng vẫn giữ sự lịch sự.
Trong email hoặc cuộc họp công việc, sử dụng 「了解しました」 thay cho 「わかった」 để thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: 「了解しました。対応いたします。」 (Tôi đã hiểu. Tôi sẽ xử lý.)
・「了解」: Hiểu thông tin hoặc chỉ thị (trang trọng). ・「理解」: Hiểu biết sâu sắc (về mặt lý thuyết, khái niệm). ・「承知」: Chấp thuận hoặc biết rõ tình huống (thường dùng trong hợp đồng). ・「わかった」: Hiểu (thân mật, thông dụng).
Từ Hán Việt: 了解 (liễu giải). Gồm hai chữ: 了 (hiểu, biết) + 解 (giải thích, hiểu rõ). Ban đầu mang nghĩa triết học (hiểu thấu), sau lan rộng sang nghĩa giao tiếp thông thường.
1. Trong tiếng Nhật, 「了解」thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 「わかった」 (wakatta) hơn. 2. Khi viết, 「了解」thường được viết bằng kanji, nhưng trong văn bản thân mật có thể viết bằng hiragana (りょうかい). 3. Không nên nhầm lẫn với 「了承」 (ryōshō, chấp thuận) hay 「理解」 (rikai, hiểu biết sâu sắc).