Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 了解

了解

りょうかい (ryōkai)
hiểu rồi / đã rõ

A: 明日までにレポートを出してください。 B: 了解しました。

A: Hãy nộp báo cáo trước ngày mai nhé. B: Hiểu rồi ạ.


trang trọng

hiểu, nắm rõ thông tin hoặc chỉ thị

了解しました。直ちに対応いたします。

Tôi đã hiểu. Tôi sẽ xử lý ngay lập tức.

この指示を了解していますか?

Bạn đã hiểu chỉ thị này chưa?

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giao tiếp chính thức. Mang sắc thái trang trọng hơn so với 「わかった」 (wakatta).

thông thường

hiểu, nhận thức được tình huống

了解!すぐ行くよ。

Rồi! Tôi đến ngay.

Dùng trong giao tiếp thân mật, tương đương với 「わかった」 nhưng vẫn giữ sự lịch sự.

Cụm từ kết hợp

了解しましたTôi đã hiểu ạ了解ですTôi hiểu rồi了解Rồi / Đã rõ

Từ đồng nghĩa

わかった承知しました了承しました

Từ trái nghĩa

misunderstanding理解できない

Cụm từ liên quan

了解を得るcụm từ
nhận được sự hiểu biết/đồng thuận
了解不足cụm từ
sự thiếu hiểu biết

Mẹo hay

Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp

Trong email hoặc cuộc họp công việc, sử dụng 「了解しました」 thay cho 「わかった」 để thể hiện sự chuyên nghiệp. Ví dụ: 「了解しました。対応いたします。」 (Tôi đã hiểu. Tôi sẽ xử lý.)

Quy tắc vàng

Phân biệt với các từ tương tự

・「了解」: Hiểu thông tin hoặc chỉ thị (trang trọng). ・「理解」: Hiểu biết sâu sắc (về mặt lý thuyết, khái niệm). ・「承知」: Chấp thuận hoặc biết rõ tình huống (thường dùng trong hợp đồng). ・「わかった」: Hiểu (thân mật, thông dụng).

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 了解 (liễu giải). Gồm hai chữ: 了 (hiểu, biết) + 解 (giải thích, hiểu rõ). Ban đầu mang nghĩa triết học (hiểu thấu), sau lan rộng sang nghĩa giao tiếp thông thường.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 「了解」thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc công việc. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 「わかった」 (wakatta) hơn. 2. Khi viết, 「了解」thường được viết bằng kanji, nhưng trong văn bản thân mật có thể viết bằng hiragana (りょうかい). 3. Không nên nhầm lẫn với 「了承」 (ryōshō, chấp thuận) hay 「理解」 (rikai, hiểu biết sâu sắc).

Phân tích từ

了
hiểu, biết
root
+
解
giải thích, hiểu rõ
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.