中間
"中間" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
ở giữa中間地点で待ち合わせましょう。
Hãy hẹn gặp nhau ở điểm giữa nhé.
Cách dùng "中間" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
ở giữa hai điểm, vị trí nằm giữa hai điểm hoặc hai giai đoạn
二つの都市の中間に位置する町
thị trấn nằm giữa hai thành phố
中間テスト
bài kiểm tra giữa kỳ
Thường dùng trong ngữ cảnh không gian (vị trí) hoặc thời gian (giai đoạn).
trung gian, người hoặc vật đóng vai trò kết nối
中間業者
nhà môi giới trung gian
紛争の解決を中間に立って仲介する
đứng ra làm trung gian hòa giải tranh chấp
Trong kinh doanh hoặc pháp lý, chỉ vai trò trung gian.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 中間 và 間
中間 nhấn mạnh vị trí hoặc giai đoạn nằm giữa hai điểm rõ ràng (ví dụ: giữa hai thành phố, giữa hai kỳ thi). 間 chỉ khoảng không gian/thời gian nói chung (ví dụ: 机の間 - khoảng giữa hai cái bàn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 中間 trong ngữ cảnh hai điểm rõ ràng
Luôn đảm bảo rằng ngữ cảnh có ít nhất hai điểm tham chiếu. Ví dụ: 中間テスト (kiểm tra giữa kỳ) ngụ ý có kỳ thi đầu kỳ và cuối kỳ. Nếu chỉ có một mốc thời gian, dùng 真ん中 (chính giữa) hoặc 後半 (nửa sau).
Nguồn gốc từ
Từ ghép Hán-Nhật: 中 (ちゅう, giữa) + 間 (かん, khoảng, không gian/thời gian). Theo nghĩa đen là 'ở giữa khoảng cách', phát triển thành nghĩa bóng là 'trung gian' hoặc 'giai đoạn giữa'.
Ghi chú sử dụng
1. 中間 thường đi kèm với danh từ chỉ không gian (地点, 場所) hoặc thời gian (テスト, 報告). 2. Trong kinh doanh, 中間業者 chỉ nhà môi giới, không phải nhà sản xuất hay người tiêu dùng cuối. 3. Không nên nhầm lẫn 中間 với 中 (ở giữa) đơn thuần, vì 中間 mang sắc thái 'ở giữa hai điểm rõ ràng'.