Looking up...
中間テストが近づいてきたので、勉強しなければなりません。
Sắp đến kỳ thi giữa kỳ rồi nên phải học thôi.
Bài kiểm tra được tổ chức vào giữa kỳ học, nhằm đánh giá tiến độ học tập của học sinh/sinh viên.
中間テストの成績が悪かったので、親に叱られました。
Vì điểm bài kiểm tra giữa kỳ thấp nên tôi bị bố mẹ mắng.
中間テストの範囲は10月から12月までの内容です。
Phạm vi bài kiểm tra giữa kỳ là nội dung từ tháng 10 đến tháng 12.
Thường được tổ chức 1-2 lần trong một học kỳ, không mang tính quyết định như kỳ thi cuối kỳ nhưng vẫn quan trọng trong đánh giá thường xuyên.
中間テスト (bài kiểm tra giữa kỳ) thường diễn ra vào giữa học kỳ, trong khi 期末テスト (bài kiểm tra cuối kỳ) diễn ra vào cuối học kỳ. Cả hai đều quan trọng nhưng trọng số điểm thường khác nhau: 期末テスト thường có hệ số cao hơn.
Chỉ sử dụng khi nói về bài kiểm tra chính thức trong môi trường học tập (trường học, trung tâm). Không dùng cho các bài kiểm tra nhỏ lẻ hay không chính thức (ví dụ: quiz ngắn).
Từ ghép của hai từ: 中間 (ちゅうかん - trung gian, giữa kỳ) và テスト (test - bài kiểm tra). 中間 xuất phát từ Hán Việt (中 + 間), trong khi テスト là từ mượn tiếng Anh 'test'.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong môi trường giáo dục chính quy (trường học, trung tâm ngoại ngữ). Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc ngoài lĩnh vực giáo dục.