中学校

chūgakkōÂm Hán-Việttrung học

"中学校" có nghĩa là gì?

trường trung học cơ sở

私は中学校で英語を勉強しました。

Tôi đã học tiếng Anh tại trường trung học cơ sở.


Cách dùng "中学校" đúng?

trang trọng

Trường học dành cho học sinh từ lớp 7 đến lớp 9, tương đương với cấp trung học cơ sở ở Việt Nam.

中学校の生活は楽しかった。

Cuộc sống tại trường trung học cơ sở rất vui vẻ.

Tương đương với cấp học từ 7 đến 9 ở nhiều quốc gia.

Cụm từ kết hợp

中学校の制服đồ trang phục của trường trung học cơ sở中学校時代thời kỳ học trung học cơ sở

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '中' (trung) và '学校' (học viện), chỉ cấp học trung gian giữa tiểu học và đại học.

Ghi chú sử dụng

Từ này chỉ cấp học trung học cơ sở ở Nhật Bản, tương đương với cấp trung học cơ sở ở Việt Nam.

Phân tích từ

中
trung
root
+
学校
học viện
root
Từ Điển Nhật Việt