中央試験

Chūō Shiken

"中央試験" có nghĩa là gì?

kỳ thi trung ương

彼は中央試験の合格を目指して勉強しています。

Anh ấy đang học để đạt mục tiêu đỗ kỳ thi trung ương.


Cách dùng "中央試験" đúng?

trang trọng

Kỳ thi quan trọng được tổ chức bởi cơ quan trung ương, thường liên quan đến giáo dục hoặc chuyên nghiệp.

中央試験の結果は、大学入学の際に重要です。

Kết quả kỳ thi trung ương rất quan trọng khi vào đại học.

中央試験は、日本では大学入学試験や国家資格試験などに使用される。

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Usage Tip

中央試験は、正式で重要な意味を持つため、日常会話では使われません。

Nguồn gốc từ

中央 (chūō, trung ương) + 試験 (shiken, thi sát)

Ghi chú sử dụng

通常、正式な場面で使用されます。

Phân tích từ

中央
trung ương
root
+
試験
thi sát
root
Từ Điển Nhật Việt