世界基準
"世界基準" có nghĩa là gì?
tiêu chuẩn quốc tếこの製品は世界基準に準拠しています
Sản phẩm này tuân theo tiêu chuẩn quốc tế
Cách dùng "世界基準" đúng?
Kinh doanh
trang trọng
tiêu chuẩn được công nhận và áp dụng trên toàn cầu, thường được các tổ chức quốc tế hoặc các quốc gia phát triển thiết lập
世界基準に適合する製品を開発する
Phát triển sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế
Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ và thương mại quốc tế
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '世界' (thế giới) và '基準' (tiêu chuẩn), bắt nguồn từ tiếng Nhật để chỉ các tiêu chuẩn được công nhận toàn cầu
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các lĩnh vực như kinh doanh, công nghệ và thương mại quốc tế để chỉ các tiêu chuẩn được công nhận trên toàn cầu
Phân tích từ
世界
thế giới
root基準
tiêu chuẩn
rootTừ Điển Nhật Việt