国内基準

kokunai kijunÂm Hán-Việtquốc nội cơ chuẩn

"国内基準" có nghĩa là gì?

tiêu chuẩn nội địa

この製品は国内基準に準拠しています

Sản phẩm này tuân theo tiêu chuẩn nội địa


Cách dùng "国内基準" đúng?

Luật
trang trọng

Tiêu chuẩn hoặc quy định được thiết lập và áp dụng trong một quốc gia cụ thể, thường khác với tiêu chuẩn quốc tế

国内基準を満たすために、製品の設計を変更する必要がありました

Chúng tôi phải thay đổi thiết kế sản phẩm để đáp ứng tiêu chuẩn nội địa

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để phân biệt với tiêu chuẩn quốc tế

Cụm từ kết hợp

国内基準に準拠するtuân theo tiêu chuẩn nội địa国内基準を満たすđáp ứng tiêu chuẩn nội địa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và tài chính để phân biệt với tiêu chuẩn quốc tế

Phân tích từ

国内
nội địa
root
+
基準
tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt