一発逆転

ippatsu gyakuten

"一発逆転" có nghĩa là gì?

lật ngược tình thế ngoạn mục

試合は一発逆転で勝利を収めた。

Trận đấu đã giành chiến thắng bằng một pha lật ngược tình thế ngoạn mục.


Cách dùng "一発逆転" đúng?

◆ Nghĩa thực sự
sự thay đổi hoàn toàn kết quả nhờ một hành động quyết định, thường vào phút chót
Nghĩa đen
lật ngược tình thế chỉ trong một phát
Phân tích nghĩa đen
一発một phát (như phát súng, cú đánh)+逆転ngược lại tình thế
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một cú đánh quyết định trong thể thao (như cú sút vào phút bù giờ) hoặc một quyết định kinh doanh đột phá thay đổi toàn bộ tình hình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một đội bóng đang thua 0-2, nhưng trong 5 phút cuối, họ ghi 3 bàn thắng liên tiếp để giành chiến thắng 3-2. Hoặc một doanh nghiệp đang trên bờ vực phá sản, nhưng nhờ một sản phẩm mới, họ trở thành công ty dẫn đầu thị trường.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này phản ánh tinh thần 'không bỏ cuộc' (諦めない精神) trong văn hóa Nhật Bản, nơi sự kiên trì và nỗ lực vào phút chót được coi trọng. Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài bình luận thể thao hoặc tin tức kinh doanh.
thông thường

lật ngược tình thế trong phút chót nhờ một hành động quyết định, thường mang tính bất ngờ

サッカーの試合で、後半ロスタイムに一発逆転のゴールが決まった。

Trong trận bóng đá, phút bù giờ hiệp hai đã ghi bàn thắng lật ngược tình thế ngoạn mục.

株式市場で一発逆転の大逆転劇が起きた。

Thị trường chứng khoán đã diễn ra một cú lật ngược tình thế ngoạn mục.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cuộc sống khi một hành động duy nhất thay đổi hoàn toàn kết quả.

Cụm từ kết hợp

一発逆転の勝利chiến thắng lật ngược tình thế一発逆転のゴールbàn thắng lật ngược tình thế一発逆転の逆転劇cú lật ngược tình thế ngoạn mục

Cụm từ liên quan

一発勝負cụm từ
một trận đấu quyết định tất cả, không có lượt thứ hai
逆転無しcụm từ
không có sự lật ngược, kết quả giữ nguyên
土壇場で逆転cụm từ
lật ngược tình thế vào phút chót

Mẹo hay

Phân biệt với các cụm từ tương tự

一発逆転 nhấn mạnh vào 'một hành động quyết định' gây ra sự thay đổi ngoạn mục, trong khi 逆転勝ち chỉ đơn thuần là chiến thắng sau khi bị dẫn trước. Ví dụ: 'Cú sút cuối hiệp đã tạo nên một phát lật ngược tình thế' (一発逆転) khác với 'Họ đã giành chiến thắng sau khi bị dẫn trước suốt trận' (逆転勝ち).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 一発逆転?

Dùng khi sự thay đổi diễn ra đột ngột nhờ một hành động duy nhất (bàn thắng, quyết định kinh doanh, phát minh), thường trong ngữ cảnh căng thẳng hoặc quyết định. Không dùng cho những thay đổi dần dần hoặc nhiều yếu tố góp phần.

Nguồn gốc từ

一発 (ippatsu, 'một phát') + 逆転 (gyakuten, 'ngược lại tình thế'). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong ngữ cảnh thể thao từ những năm 1980-1990, sau lan rộng sang các lĩnh vực khác.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (thắng lợi) nhưng có thể mang sắc thái tiêu cực nếu ám chỉ sự thay đổi đột ngột không mong muốn (ví dụ: thất bại bất ngờ sau chuỗi thành công). Không dùng cho những thay đổi dần dần.

Phân tích từ

一発
một phát, một hành động quyết định
phrase
+
逆転
ngược lại tình thế, đảo ngược kết quả
noun
Từ Điển Nhật Việt