ブレイク

bureikuTừ vay mượn từ English ブレイク

"ブレイク" có nghĩa là gì?

trở nên nổi tiếng đột ngột

この曲が TikTok でブレイクした。

Bài hát này đã trở nên nổi tiếng đột ngột trên TikTok.


Cách dùng "ブレイク" đúng?

thông thường

trở nên nổi tiếng đột ngột, đặc biệt trong giới giải trí, mạng xã hội hoặc ngành công nghiệp

彼女は TikTok での動画がバズって、一気にブレイクした。

Video của cô ấy trên TikTok trở nên viral, và cô ấy đột nhiên nổi tiếng.

このドラマは放送直後にブレイクして、若者の間で話題になった。

Bộ phim này ngay sau khi phát sóng đã trở nên nổi tiếng và trở thành chủ đề bàn tán trong giới trẻ.

Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí, mạng xã hội, âm nhạc hoặc phim ảnh. Có thể kết hợp với động từ する (ブレイクする) để diễn đạt hành động trở nên nổi tiếng.

Công nghệ
chuyên ngành

ngừng hoạt động, hỏng hóc (trong công nghệ, máy móc)

このサーバーは頻繁にブレイクする。

Máy chủ này thường xuyên ngừng hoạt động.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ.

lóng

chia tay, kết thúc mối quan hệ (ít phổ biến)

彼らはついにブレイクした。

Họ cuối cùng cũng chia tay.

Nghĩa này ít được sử dụng hơn hai nghĩa trên và mang tính lóng.

Cụm từ kết hợp

ブレイクするtrở nên nổi tiếng đột ngộtブレイク中đang nổi tiếngブレイク寸前sắp trở nên nổi tiếng

Cụm từ liên quan

ブレイクダウンcụm từ
sự suy sụp tinh thần hoặc hỏng hóc máy móc
ブレイクアウトcụm từ
sự bùng nổ, thoát khỏi giới hạn

Mẹo hay

Phân biệt ブレイク và バズる

Cả hai đều có nghĩa là 'trở nên nổi tiếng đột ngột', nhưng ブレイク thường nhấn mạnh vào sự nổi tiếng lâu dài hoặc có tác động lớn hơn, trong khi バズる thường ám chỉ sự lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội nhưng có thể không kéo dài. Ví dụ: 'この曲はブレイクした' (bài hát này đã trở nên nổi tiếng lâu dài) vs 'この動画はバズった' (video này đã lan truyền nhanh chóng trên mạng).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ブレイク?

Sử dụng ブレイKhi muốn diễn đạt sự nổi tiếng đột ngột và có tác động lớn, thường trong lĩnh vực giải trí, âm nhạc, phim ảnh hoặc mạng xã hội. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'break', nghĩa gốc là 'vỡ ra, gãy ra'. Trong tiếng Nhật, nghĩa 'trở nên nổi tiếng đột ngột' bắt nguồn từ việc một sản phẩm, nghệ sĩ hay xu hướng 'vỡ ra' khỏi sự tầm thường để trở nên phổ biến rộng rãi, tương tự như 'break out' trong tiếng Anh. Nghĩa 'hỏng hóc' cũng từ nghĩa gốc của 'break'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, mạng xã hội hoặc công nghệ. Khi dùng trong lĩnh vực giải trí, thường ám chỉ sự nổi tiếng đột ngột của một cá nhân, sản phẩm hoặc xu hướng. Có thể kết hợp với các động từ khác như する (ブレイクする) hoặc する (ブレイクする) để diễn đạt hành động trở nên nổi tiếng.

Phân tích từ

ブレイク
từ mượn tiếng Anh 'break', nghĩa gốc là 'vỡ ra, gãy ra'
root
Từ Điển Nhật Việt