ブルーベリー

buruuberiiTừ vay mượn từ English ブルーベリー

"ブルーベリー" có nghĩa là gì?

quả việt quất

朝食にブルーベリーのヨーグルトを食べました。

Tôi đã ăn sữa chua việt quất vào bữa sáng.


Cách dùng "ブルーベリー" đúng?

thông thường

Quả mọng màu xanh tím, thường dùng trong bánh, sữa chua hoặc ăn tươi.

ブルーベリーは抗酸化物質が豊富です。

Quả việt quất rất giàu chất chống oxy hóa.

Thường được bán tươi, đông lạnh hoặc sấy khô. Có vị ngọt nhẹ và hơi chua.

Cụm từ kết hợp

ブルーベリージャムmứt việt quấtブルーベリー味vị việt quấtブルーベリーの木cây việt quất

Mẹo hay

Phân biệt với quả mọng khác

ブルーベリー (blueberry) có kích thước nhỏ hơn và màu xanh tím, trong khi いちご (strawberry) màu đỏ và hình dáng khác. Hãy quan sát màu sắc và kích thước khi mua.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh "blueberry".

Ghi chú sử dụng

Từ này đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc dinh dưỡng. Không nhầm lẫn với các loại quả mọng khác như strawberry (いちご) hay raspberry (ラズベリー).

Phân tích từ

ブルー
màu xanh (blue)
root
+
ベリー
quả mọng (berry)
root
Từ Điển Nhật Việt