Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. バレンタインデー

バレンタインデー

baren-tain-dēTừ vay mượn từ English Valentine's Day

"バレンタインデー" có nghĩa là gì?

ngày lễ tình nhân

来週はバレンタインデーです。

Tuần sau là ngày lễ tình nhân.


Cách dùng "バレンタインデー" đúng?

trang trọng

ngày lễ tình nhân, ngày Valentine

バレンタインデーにはチョコレートを贈る習慣があります。

Vào ngày lễ tình nhân, có thói quen tặng sô-cô-la.

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật để chỉ ngày lễ tình nhân (14 tháng 2).

Cụm từ kết hợp

ホワイトデーNgày Valentine trắng (14 tháng 3)義理チョコsô-cô-la mang tính xã giao本命チョコsô-cô-la tình yêu

Mẹo hay

Phân biệt với 'Valentine' trong tiếng Anh

Trong tiếng Nhật, 'バレンタインデー' luôn bao gồm từ 'デー' (day) để chỉ ngày lễ, trong khi tiếng Anh có thể viết ngắn gọn là 'Valentine' hoặc 'Valentine's Day'.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào?

Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quà tặng, tình yêu, thương mại vào tháng 2. Không sử dụng để chỉ các ngày lễ khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'Valentine's Day', bắt nguồn từ truyền thống Kitô giáo tôn vinh Thánh Valentine. Từ này được mượn trực tiếp vào tiếng Nhật dưới dạng katakana vào thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong các phương tiện truyền thông và thương mại Nhật Bản. Ở Việt Nam, nó được sử dụng như một từ mượn tiếng Anh nguyên gốc.

Phân tích từ

バレンタイン
từ mượn từ 'Valentine'
root
+
デー
từ mượn từ 'day'
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.