バーチャル

bācharuTừ vay mượn từ English バーチャル

"バーチャル" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

ảo

バーチャル空間で友達と会う

Gặp bạn bè trong không gian ảo


Cách dùng "バーチャル" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

Công nghệ
trang trọng

Thuộc về thế giới ảo, không có thật, được tạo ra bởi công nghệ (máy tính, internet, VR/AR).

バーチャル YouTuberは、CGで作られたキャラクターが動画を投稿する形式です。

YouTuber ảo là hình thức nhân vật được dựng bằng CG đăng video.

バーチャルリアリティ技術を使えば、まるで実際にそこにいるかのような体験ができます。

Nếu sử dụng công nghệ thực tế ảo, bạn có thể trải nghiệm như thể mình đang ở đó.

Thường đi kèm với các danh từ chỉ không gian, hoạt động, hoặc trải nghiệm (e.g. バーチャル空間, バーチャルライブ, バーチャル恋愛).

Công nghệ
trang trọng

Giả lập, không thật nhưng được tạo ra để mô phỏng thực tế (có thể dùng trong giáo dục, giải trí, marketing).

このゲームはバーチャルな世界を舞台にしています。

Trò chơi này lấy bối cảnh một thế giới ảo.

Phân biệt với 疑似 (giả vờ, không thật) ở chỗ バーチャル nhấn mạnh vào công nghệ tạo ra sự giả lập.

Cụm từ kết hợp

バーチャル空間không gian ảoバーチャル YouTuberYouTuber ảoバーチャルライブbuổi live ảoバーチャル恋愛tình yêu ảoバーチャルリアリティthực tế ảo (VR)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

メタバースcụm từ
thế giới ảo kết nối (metaverse)
拡張現実cụm từ
thực tế tăng cường (AR)

Mẹo hay

Phân biệt バーチャル và 疑似

バーチャル nhấn mạnh vào 'được tạo ra bởi công nghệ' (e.g. thế giới ảo trong game), trong khi 疑似 nhấn mạnh vào 'giả vờ, không thật' (e.g. 疑似体験 = trải nghiệm giả vờ).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'giả' (偽) trong tiếng Nhật

バーチャル mang nghĩa tích cực hơn (thế giới ảo thú vị, hữu ích), trong khi 偽 mang nghĩa tiêu cực (giả mạo, không đáng tin).

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'virtual' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'virtus' nghĩa là 'đức hạnh' hoặc 'sức mạnh'). Thuật ngữ 'virtual' trong công nghệ lần đầu xuất hiện trong lĩnh vực máy tính những năm 1960, sau đó lan rộng sang VR/AR và internet.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là sau sự bùng nổ của metaverse và các nền tảng mạng xã hội ảo. Có thể kết hợp với các danh từ khác để tạo ra nghĩa chuyên ngành (e.g. バーチャル通貨 = tiền ảo).

Phân tích từ

バーチャル
phiên âm trực tiếp từ 'virtual' trong tiếng Anh
loanword
Từ Điển Nhật Việt