Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. チョコレートケーキ

チョコレートケーキ

chokorēto kēkiTừ vay mượn từ English チョコレートケーキ

"チョコレートケーキ" có nghĩa là gì?

bánh sô cô la

誕生日パーティーにはチョコレートケーキを買いました。

Tôi đã mua bánh sô cô la cho bữa tiệc sinh nhật.


Cách dùng "チョコレートケーキ" đúng?

thông thường

Bánh ngọt có vị sô cô la, thường là bánh bông lan hoặc bánh nướng.

彼女はチョコレートケーキが大好きです。

Cô ấy rất thích bánh sô cô la.

このレストランのチョコレートケーキは絶品です。

Bánh sô cô la ở nhà hàng này ngon tuyệt vời.

Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng (tiệc sinh nhật, kỷ niệm) hoặc thông thường (bữa tráng miệng).

Cụm từ kết hợp

チョコレートケーキを焼くnướng bánh sô cô laチョコレートケーキを買うmua bánh sô cô laチョコレートケーキを分けるchia sẻ bánh sô cô la

Từ đồng nghĩa

チョコレートケーキチョコケーキ

Mẹo hay

Phân biệt với 'チョコレートケーキ' và 'チョコレートケーキ'

Từ 'チョコレートケーキ' là dạng đầy đủ, trong khi 'チョコケーキ' là dạng viết tắt phổ biến. Cả hai đều được hiểu là 'bánh sô cô la', nhưng dạng đầy đủ thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'チョコレートケーキ' trong ngữ cảnh chính xác

Từ này chỉ dùng để chỉ bánh ngọt có vị sô cô la, không dùng để chỉ các loại bánh khác (ví dụ: bánh vani, bánh dâu tây) dù có thể có sô cô la trang trí.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'chocolate cake', kết hợp 'chocolate' (sô cô la) và 'cake' (bánh ngọt). 'Chocolate' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl 'xocolātl' (nước sô cô la), du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Tây Ban Nha.

Ghi chú sử dụng

Từ này được dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc khi nói về món tráng miệng. Không có sự khác biệt lớn giữa 'チョコレートケーキ' và 'チョコケーキ' (viết tắt), nhưng dạng đầy đủ thường được ưa chuộng hơn trong văn viết trang trọng.

Phân tích từ

チョコレート
sô cô la
loanword
+
ケーキ
bánh ngọt
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.