Looking up...
新しいプロジェクトを始めるために、まず第一のステップを踏み出そう。
Để bắt đầu dự án mới, trước tiên hãy tiến hành bước đầu tiên.
bước tiến, bước đi (trong quá trình, kế hoạch)
成功への第一ステップは、目標を明確にすることだ。
Bước tiến đầu tiên để thành công là xác định rõ mục tiêu.
このプログラムには、3つのステップがあります。
Chương trình này có ba bước tiến.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiến trình, kế hoạch, hoặc phương pháp (VD: hướng dẫn, huấn luyện, phát triển sản phẩm).
bước nhảy (trong khiêu vũ hoặc thể dục)
ダンスのステップを覚えるのが難しい。
Việc nhớ các bước nhảy trong khiêu vũ thật khó.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'bước tiến', thường đi kèm với từ chỉ hoạt động (VD: ダンスステップ, ステップを踏む).
bậc thang, bậc (trong cầu thang)
階段のステップが滑りやすい。
Bậc thang dễ trơn trượt.
Ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, thường thay bằng 段 (だん) hoặc 階段 (かいだん).
'ステップ' thường nhấn mạnh vào 'bước đi cụ thể' trong một tiến trình, trong khi '段階' (だんかい) nhấn mạnh vào 'giai đoạn' có tính hệ thống hoặc phân cấp. Ví dụ: '第一ステップ' (bước đầu tiên) vs '第一段階' (giai đoạn đầu tiên).
Dùng 'ステップ' khi muốn nhấn mạnh vào 'bước đi cụ thể' trong một tiến trình, kế hoạch, hoặc phương pháp. Tránh dùng khi nói về 'bước tiến' trừu tượng (VD: tiến bộ trong sự nghiệp) — thay vào đó dùng '進歩' (しんぽ) hoặc '前進' (ぜんしん).
Mượn từ tiếng Anh 'step' (bước đi, giai đoạn). Được du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19-đầu thế kỷ 20 thông qua giáo dục và khoa học phương Tây.
1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ステップ' thường được dùng trong ngữ cảnh tiến trình, phương pháp, hoặc hướng dẫn (VD: hướng dẫn sử dụng, kế hoạch phát triển). 2. Khi nói về 'bước nhảy' hoặc 'bậc thang', từ này ít phổ biến hơn so với các từ bản địa như 踏み出す (bước tiến) hay 段 (bậc thang). 3. 'ステップ' thường đi kèm với các từ chỉ tiến trình (VD: 第一ステップ, 次のステップ) hoặc từ chỉ hoạt động (VD: ダンスステップ).