Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ステップ

ステップ

suteppuTừ vay mượn từ English ステップ
bước tiến

新しいプロジェクトを始めるために、まず第一のステップを踏み出そう。

Để bắt đầu dự án mới, trước tiên hãy tiến hành bước đầu tiên.


chung

bước tiến, bước đi (trong quá trình, kế hoạch)

成功への第一ステップは、目標を明確にすることだ。

Bước tiến đầu tiên để thành công là xác định rõ mục tiêu.

このプログラムには、3つのステップがあります。

Chương trình này có ba bước tiến.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiến trình, kế hoạch, hoặc phương pháp (VD: hướng dẫn, huấn luyện, phát triển sản phẩm).

chung

bước nhảy (trong khiêu vũ hoặc thể dục)

ダンスのステップを覚えるのが難しい。

Việc nhớ các bước nhảy trong khiêu vũ thật khó.

Ít phổ biến hơn nghĩa 'bước tiến', thường đi kèm với từ chỉ hoạt động (VD: ダンスステップ, ステップを踏む).

chung

bậc thang, bậc (trong cầu thang)

階段のステップが滑りやすい。

Bậc thang dễ trơn trượt.

Ít phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, thường thay bằng 段 (だん) hoặc 階段 (かいだん).

Cụm từ kết hợp

ステップを踏むtiến hành bước tiếp theo / thực hiện bước次のステップbước tiếp theoステップバイステップtừng bước một

Từ đồng nghĩa

段階一歩工程手順

Từ trái nghĩa

停滞後退

Cụm từ liên quan

ステップアップđộng từ cụm
nâng cấp, tiến bộ
ステップダウンđộng từ cụm
giảm cấp, thoái lui

Mẹo hay

Phân biệt 'ステップ' và '段階'

'ステップ' thường nhấn mạnh vào 'bước đi cụ thể' trong một tiến trình, trong khi '段階' (だんかい) nhấn mạnh vào 'giai đoạn' có tính hệ thống hoặc phân cấp. Ví dụ: '第一ステップ' (bước đầu tiên) vs '第一段階' (giai đoạn đầu tiên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'ステップ'?

Dùng 'ステップ' khi muốn nhấn mạnh vào 'bước đi cụ thể' trong một tiến trình, kế hoạch, hoặc phương pháp. Tránh dùng khi nói về 'bước tiến' trừu tượng (VD: tiến bộ trong sự nghiệp) — thay vào đó dùng '進歩' (しんぽ) hoặc '前進' (ぜんしん).

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'step' (bước đi, giai đoạn). Được du nhập vào tiếng Nhật vào cuối thế kỷ 19-đầu thế kỷ 20 thông qua giáo dục và khoa học phương Tây.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật hiện đại, 'ステップ' thường được dùng trong ngữ cảnh tiến trình, phương pháp, hoặc hướng dẫn (VD: hướng dẫn sử dụng, kế hoạch phát triển). 2. Khi nói về 'bước nhảy' hoặc 'bậc thang', từ này ít phổ biến hơn so với các từ bản địa như 踏み出す (bước tiến) hay 段 (bậc thang). 3. 'ステップ' thường đi kèm với các từ chỉ tiến trình (VD: 第一ステップ, 次のステップ) hoặc từ chỉ hoạt động (VD: ダンスステップ).

Phân tích từ

ステップ
bước tiến / bước nhảy / bậc thang (từ tiếng Anh 'step')
loanword
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.