Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. スカラー

スカラー

sukarāTừ vay mượn từ English スカラー

"スカラー" có nghĩa là gì?

vô hướng

スカラー量は方向を持たない。

Đại lượng vô hướng không có hướng.


Cách dùng "スカラー" đúng?

chuyên ngành

Đại lượng chỉ có độ lớn, không có hướng, thường biểu diễn bằng một số thực.

温度はスカラー量である。

Nhiệt độ là một đại lượng vô hướng.

スカラー場は空間の各点にスカラー値を割り当てる。

Trường vô hướng gán một giá trị vô hướng cho mỗi điểm trong không gian.

Được sử dụng trong toán học, vật lý, kỹ thuật để phân biệt với đại lượng vectơ (có hướng).

trang trọng

Người nhận học bổng hoặc khoản tài trợ nghiên cứu.

彼は奨学金スカラーに選ばれた。

Anh ấy được chọn làm học giả nhận học bổng.

Ít phổ biến hơn nghĩa toán học, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.

Cụm từ kết hợp

スカラー値giá trị vô hướngスカラー量đại lượng vô hướngスカラー場trường vô hướng

Từ đồng nghĩa

実数数値

Từ trái nghĩa

ベクトル

Mẹo hay

Phân biệt 'スカラー' và 'ベクトル'

スカラー chỉ có độ lớn (ví dụ: nhiệt độ, khối lượng), trong khi ベクトル có cả độ lớn và hướng (ví dụ: vận tốc, lực).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'スカラー' trong ngữ cảnh chính xác

Tránh dùng 'スカラー' để chỉ 'học giả' trong văn nói hàng ngày. Thay vào đó, sử dụng '奨学生' hoặc '研究奨学生' (nghiên cứu sinh nhận học bổng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scalar', bắt nguồn từ tiếng Latin 'scalaris' (thuộc bậc thang), liên quan đến 'scala' (cầu thang). Thuật ngữ toán học được giới thiệu bởi William Rowan Hamilton vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 'スカラー' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật. Nghĩa 'học giả nhận học bổng' ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng '奨学生' (しょうがくせい) trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

スカラー
thuật ngữ khoa học mượn từ tiếng Anh
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.