スキー場

sukī-jō

"スキー場" có nghĩa là gì?

khu trượt tuyết

冬になると、多くの人がスキー場に行きます。

Khi mùa đông đến, nhiều người đi đến khu trượt tuyết.


Cách dùng "スキー場" đúng?

neutral

Nơi dành riêng cho hoạt động trượt tuyết, thường có đường dốc, thang máy và cơ sở hạ tầng phục vụ du khách.

このスキー場は初心者向けのコースが充実しています。

Khu trượt tuyết này có đầy đủ đường dành cho người mới bắt đầu.

夏でもスキー場でサマーコースターを楽しめます。

Mùa hè cũng có thể thưởng thức đường trượt mùa hè tại khu trượt tuyết.

Thường được viết tắt là スキー場 trong tiếng Nhật, nhưng trong tiếng Việt, 'khu trượt tuyết' là thuật ngữ phổ biến nhất. Có thể dùng 'địa điểm trượt tuyết' trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

スキー場に行くđi đến khu trượt tuyếtスキー場のリフトthang máy trượt tuyếtスキー場のコースđường trượt tuyết

Cụm từ liên quan

スキー板cụm từ
ván trượt tuyết
スキー用品cụm từ
đồ dùng trượt tuyết

Mẹo hay

Phân biệt ゲレンデ và スキー場

ゲレンデ (Gelände) thường chỉ khu vực trượt tuyết nói chung, trong khi スキー場 nhấn mạnh vào cơ sở hạ tầng và dịch vụ phục vụ trượt tuyết. Ở Nhật, ゲレンデ có thể chỉ phần đường dốc, còn スキー場 bao gồm toàn bộ khu vực.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'khu trượt tuyết' trong tiếng Việt

Khi dịch sang tiếng Việt, luôn dùng 'khu trượt tuyết' thay vì 'snow resort' hay 'ski area' để phù hợp với ngữ cảnh địa phương. Ví dụ: 'Tôi sẽ đi đến khu trượt tuyết vào tuần tới.'

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Anh: 'ski' (ván trượt tuyết) + 'field' (khu vực). Trong tiếng Nhật, được viết bằng katakana (スキー) để biểu thị từ mượn nước ngoài, kết hợp với kanji 場 (trường) chỉ nơi diễn ra hoạt động.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, thể thao mùa đông. Ở Việt Nam, người ta thường nói 'đi trượt tuyết' thay vì 'đi đến khu trượt tuyết' khi ngữ cảnh đã rõ ràng.

Phân tích từ

スキー
ván trượt tuyết (từ mượn tiếng Anh 'ski')
root
+
場
nơi, khu vực (chỉ địa điểm diễn ra hoạt động)
suffix
Từ Điển Nhật Việt