サラリーマン階級
"サラリーマン階級" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
lớp giai cấp nhân viên công tyサラリーマン階級は現代社会の重要な構成要素だ
Lớp giai cấp nhân viên công ty là một thành phần quan trọng trong xã hội hiện đại
Cách dùng "サラリーマン階級" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
Lớp nhân viên công ty (salaryman) trong xã hội Nhật Bản, thường làm việc cho các công ty lớn và có một cách sống và văn hóa riêng biệt
サラリーマン階級は長時間労働と企業への忠誠心が特徴だ
Lớp nhân viên công ty Nhật Bản có đặc điểm là làm việc nhiều giờ và trung thành với công ty
Thái ngữ này mô tả một hiện tượng xã hội đặc trưng của Nhật Bản, liên quan đến văn hóa lao động và cấu trúc giai cấp
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Thái ngữ này chỉ áp dụng cho xã hội Nhật Bản và không nên dùng để mô tả các xã hội khác.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm "サラリーマン階級" với "会社員" (nhân viên công ty) thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ "サラリーマン" (salaryman) là từ mượn từ tiếng Anh "salary man", kết hợp với "階級" (giai cấp).
Ghi chú sử dụng
Thái ngữ này thường được sử dụng trong các bài phân tích xã hội hoặc kinh tế để mô tả một nhóm nhân viên công ty có các đặc điểm văn hóa và xã hội riêng biệt.