コンディション
"コンディション" có nghĩa là gì?
tình trạng選手のコンディションが良好だ。
Tình trạng của tuyển thủ rất tốt.
Cách dùng "コンディション" đúng?
Tình trạng sức khỏe, thể lực, hay điều kiện hoạt động của con người, động vật, hoặc máy móc.
試合前のコンディションを整える。
Chuẩn bị tình trạng tốt trước trận đấu.
この馬のコンディションは最高だ。
Tình trạng của con ngựa này đang ở mức tốt nhất.
Thường dùng trong thể thao, y tế, hoặc quản lý sức khỏe. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ như 良好 (tốt), 不良 (xấu), 最悪 (tồi tệ).
Điều kiện môi trường (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng) ảnh hưởng đến sự phát triển hoặc hoạt động.
植物工場ではコンディションを厳密に管理する。
Trong nhà máy trồng cây, điều kiện được quản lý nghiêm ngặt.
Áp dụng trong nông nghiệp công nghệ cao hoặc kiểm soát môi trường.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Phân biệt 'コンディション' và '調子'
'コンディション' thường nhấn mạnh vào yếu tố khách quan (thể lực, môi trường), trong khi '調子' thiên về cảm nhận chủ quan (tâm trạng, cảm giác). Ví dụ: '体のコンディションが悪い' (thể lực kém) vs '気分が悪い' (tâm trạng không tốt).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'コンディション' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Từ này thường xuất hiện trong báo cáo y tế, thể thao chuyên nghiệp, hoặc quản lý máy móc. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'condition' (tình trạng, điều kiện). Được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong thể thao và công nghiệp.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn với 'コンディションニング' (conditioning) - quá trình rèn luyện hoặc chuẩn bị thể lực. Từ này mang tính trang trọng hơn '調子' (tình trạng) trong nhiều ngữ cảnh.