コンピューターゲーム

konpyuutaa geemuTừ vay mượn từ English コンピューターゲーム

"コンピューターゲーム" có nghĩa là gì?

trò chơi điện tử

子供はコンピューターゲームが好きです。

Trẻ em thích trò chơi điện tử.


Cách dùng "コンピューターゲーム" đúng?

thông thường

Trò chơi được chơi trên máy tính hoặc thiết bị điện tử.

友達とコンピューターゲームをした。

Tôi đã chơi trò chơi điện tử với bạn bè.

Thuật ngữ vay mượn từ tiếng Anh 'computer game'.

Cụm từ kết hợp

コンピューターゲームをするchơi trò chơi điện tửコンピューターゲームが人気だtrò chơi điện tử đang phổ biến
Từ Điển Nhật Việt