クラウド

kuraudoTừ vay mượn từ English クラウド

"クラウド" có nghĩa là gì?

điện toán đám mây

クラウド上でデータを保存する

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây


Cách dùng "クラウド" đúng?

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu qua internet thay vì trên máy tính cá nhân hoặc máy chủ cục bộ

企業はクラウドを活用して業務効率を向上させた

Doanh nghiệp đã nâng cao hiệu quả công việc nhờ ứng dụng điện toán đám mây

クラウドサービスの普及により、データのバックアップが簡単になった

Với sự phổ biến của dịch vụ điện toán đám mây, việc sao lưu dữ liệu trở nên đơn giản hơn

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thay thế cho các giải pháp lưu trữ truyền thống. Có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như クラウドストレージ (lưu trữ đám mây), クラウドコンピューティング (điện toán đám mây).

Cụm từ kết hợp

クラウドストレージlưu trữ đám mâyクラウドサービスdịch vụ điện toán đám mâyパブリッククラウドđám mây công cộngプライベートクラウドđám mây riêng

Cụm từ liên quan

クラウドソーシングcụm từ
tận dụng nguồn lực cộng đồng

Mẹo hay

Phân biệt クラウド (đám mây) và 雲 (đám mây)

クラウド luôn đề cập đến công nghệ/lưu trữ qua internet, trong khi 雲 chỉ hiện tượng thời tiết. Ví dụ: クラウド上のデータ (dữ liệu trên đám mây) vs 空の雲 (đám mây trên trời).

Quy tắc vàng

Sử dụng クラウド trong ngữ cảnh công nghệ

Luôn đảm bảo クラウド được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (lưu trữ, xử lý dữ liệu, dịch vụ trực tuyến). Tránh dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'cloud' (đám mây), vốn được sử dụng trong biểu đồ mạng để chỉ các máy chủ từ xa không xác định (hình dạng giống đám mây). Thuật ngữ này được phổ biến rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm công nghệ hoặc thảo luận về cơ sở hạ tầng IT. Ở Việt Nam, nó được dịch trực tiếp thành 'đám mây' hoặc 'điện toán đám mây' tùy ngữ cảnh. Lưu ý phân biệt với nghĩa gốc 'đám mây' (雲) trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

クラウド
từ mượn tiếng Anh, không thể phân tách
root
Từ Điển Nhật Việt