ほんの少し
"ほんの少し" có nghĩa là gì trong Vietnamese?
chỉ một chútほんの少しお時間をいただけますか?
Anh/chị có thể dành cho tôi chút thời gian không?
Cách dùng "ほんの少し" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?
một lượng rất nhỏ, không đáng kể
この本はほんの少ししか読んでいません。
Tôi mới chỉ đọc có chút ít cuốn sách này thôi.
ほんの少しのお金で買えます。
Có thể mua được với chút tiền không đáng kể.
Thường dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể, hoặc khiêm tốn khi nói về số lượng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với「少し」
「ほんの少し」 nhấn mạnh sự nhỏ bé hơn「少し」. Ví dụ:「少しお金」= một chút tiền (có thể là 1000 yên),「ほんの少しお金」= chút tiền không đáng kể (có thể là 100 yên).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng「ほんの少し」
Dùng khi muốn thể hiện sự khiêm tốn, nhấn mạnh sự nhỏ bé không đáng kể, hoặc trong lời xin lỗi/đề nghị lịch sự.
Nguồn gốc từ
「ほんの」là dạng nhấn mạnh của「ほん」 (bản chất, thật sự) kết hợp với「少し」 (một chút). Cả cụm mang nghĩa 'chỉ là một chút nhỏ bé, không đáng kể'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khiêm tốn. Không dùng cho số lượng lớn. Có thể đứng đầu hoặc giữa câu.