ほどける

hodokeru

"ほどける" có nghĩa là gì?

bung ra, tháo gỡ

靴の紐がほどけた。

Dây giày của tôi bị bung ra.


Cách dùng "ほどける" đúng?

thông thường

bị bung ra, bị tháo gỡ (dây, nút, sợi dây, v.v.)

荷物のひもがほどけた。

Dây buộc hành lý bị bung ra.

服のボタンがほどけた。

Nút áo bị bung ra.

Thường dùng cho dây, nút, hoặc các vật buộc chặt bị tự nhiên bung ra mà không cần tác động mạnh.

figurative

cởi bỏ (cảm giác căng thẳng, gò bó), nguôi ngoai

心のこりがほどけた。

Cảm giác gò bó trong lòng tan biến.

Dùng trong ngữ cảnh tâm trạng, cảm xúc được giải tỏa sau khi căng thẳng.

Cụm từ kết hợp

紐がほどけるdây bị bung ra心がほどけるlòng nguôi ngoaiストレスがほどけるcăng thẳng tan biến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

心が解けるcụm từ
lòng nguôi ngoai, cảm thấy thoải mái

Mẹo hay

Phân biệt ほどける và 解ける

ほどける nhấn mạnh vào trạng thái 'bị bung ra' (tự nhiên xảy ra), trong khi 解ける có thể dùng cho cả trạng thái tự nhiên và hành động chủ động (ví dụ: bài toán được giải quyết).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng ほどける?

Dùng khi muốn diễn tả sự bung ra, tháo gỡ tự nhiên (không chủ đích) của dây, nút, hoặc cảm giác căng thẳng được giải tỏa.

Nguồn gốc từ

Từ ほどける (hodokeru) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, kết hợp giữa 解く (hodoku, 'tháo gỡ') và hậu tố -ける (chỉ trạng thái tự nhiên xảy ra). Có liên quan đến từ 解 (kai, 'giải quyết') trong Hán tự.

Ghi chú sử dụng

ほどける thường ám chỉ sự tự nhiên xảy ra (không chủ đích) như dây bị bung, trong khi ほどく (hodoku) có thể dùng chủ động (tôi tháo dây). Trong ngữ cảnh tâm lý, ほどける thể hiện sự giải tỏa cảm xúc tự nhiên.

Phân tích từ

ほ
âm thanh gốc, không rõ nghĩa riêng
root
+
ど
âm thanh gốc, không rõ nghĩa riêng
root
+
ける
hậu tố chỉ trạng thái xảy ra tự nhiên
suffix
Từ Điển Nhật Việt