Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ダメ

ダメ

dameÂm Hán-Việtđám

"ダメ" có nghĩa là gì trong Vietnamese?

không được

これはダメだ。

Điều này không được.


Cách dùng "ダメ" đúng: định nghĩa và ví dụ trong Vietnamese?

thông thường

Dùng để chỉ việc gì đó không được phép hoặc không được chấp nhận.

ここでタバコを吸うのはダメだ。

Không được hút thuốc ở đây.

そんな態度はダメだよ。

Thái độ như vậy không được.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc gì đó không được phép hoặc không được chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

ダメだkhông đượcダメなkhông được phép

Từ đồng nghĩa

ダメな許されない認められない

Từ trái nghĩa

OK大丈夫許される

Cụm từ liên quan

ダメ押しcụm từ
đánh giá cuối cùng
ダメージcụm từ
sự hư hại

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc gì đó không được phép hoặc không được chấp nhận.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày và có thể dùng với các từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Nhật và không có liên quan đến Hán Việt.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc gì đó không được phép hoặc không được chấp nhận. Có thể dùng với các từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau.

Phân tích từ

ダメ
không được
root
Từ Điển Nhật Việt
Xem thêm từ Japanese→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.